Homophone là gì? Tổng quan các cặp từ đồng âm trong tiếng Anh thông dụng

Cùng WESET tìm hiểu homophone là gì – vì sao kiến thức về từ đồng âm lại rất quan trọng trong học tiếng Anh và thi IELTS bạn nhé!

Homophone là gì

Homophone là gì?

Homophone hay từ đồng âm khác nghĩa là một từ có cách phát âm giống với một từ khác – song lại khác biệt hoàn toàn về mặt ngữ nghĩa và cách viết. Nếu để ý, bạn sẽ nhận thấy các từ này thường xuất hiện khá nhiều trong các câu đố, chơi chữ, crossword và các bài thơ cổ.

Sau đây là một số ví dụ về từ đồng âm trong tiếng Anh:

  • Knight (chiến binh) và night (đêm): /naɪt/
  • Son (con trai) và sun (mặt trời): /sʌn/
  • Bare (trần) và bear (gấu): /beər/
  • There (ở đó), their (của họ) và they’re (họ là): /ðeər/
  • Flower (hoa) và flour (bột): /flaʊər/
  • Write (viết) và right (đúng): /raɪt/
  • v.v…

Chính vì sự tương đồng về phát âm mà homophone nhìn chung gây không ít khó khăn cho người học tiếng Anh – đặc biệt trong quá trình luyện nghehội thoại. Để tránh nhầm lẫn, bạn sẽ cần đặc biệt chú ý đến cách viết của các từ đồng âm – cũng như ngữ cảnh cụ thể đang đề cập tới.

Tầm quan trọng của homophone trong ngôn ngữ

Homophone có tác dụng rất lớn về phương diện làm phong phú và đa dạng hơn cho quá trình diễn đạt và truyền tải thông tin. Cụ thể, sử dụng từ đồng âm trong tiếng Anh sẽ giúp bạn tạo ra những hiệu ứng thú vị, mang lại cảm giác hài hước và giảm bớt căng thẳng trong quá trình giao tiếp. Lấy ví dụ:

  • I heard it through the grapevine (Tôi nghe nói qua những lời đồn thổi).
  • The bear is brown (Con gấu có màu nâu).
  • I will rise and shine (Tôi sẽ trỗi dậy và tỏa sáng).
  • I will wind up the clock (Tôi sẽ lên dây đồng hồ).
  • I will bear the burden (Tôi sẽ mang lấy gánh nặng).
  • v.v…

Khi áp dụng hợp lý, homophone là công cụ vô cùng đắc lực biến nội dung truyền tải trở nên linh hoạt, sống động và hấp dẫn hơn – cũng như tạo ra tính nhạc/ thơ ca cho ngôn ngữ. Về phương diện học tập và nghiên cứu, tìm hiểu về homophone sẽ mang lại cơ hội cho bạn mở rộng vốn từ vựng, tạo cảm giác hứng thú khi học và thực hành tiếng Anh.

Tuy nhiên, nếu không sử dụng phù hợp, từ đồng âm cũng rất dễ gây nhầm lẫn khi viết hoặc nghe, đặc biệt nếu không dựa vào ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa chính xác.

Phân biệt homophone, homonym & homograph

Khi đề cập đến chủ đề từ có cách phát âm tương tự nhau, nhiều người thường hay bị nhầm lẫn giữa ba khái niệm homophone, homonym & homograph.

  • Homophone (từ đồng âm) là những từ có cách phát âm giống nhau nhưng cách viết và ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, các từ “bear” (gấu), “bare” (trần) và “beer” (bia) đều được phát âm là /ber/.
  • Homograph (từ cùng chữ) chỉ những từ viết giống nhau nhưng phát âm và ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, từ “bow” có thể được phát âm là /bau/ khi đóng vai trò là danh từ (“cung tên”) và /bow/ khi nó được sử dụng làm động từ (“cúi chào”).
  • Homonym đề cập đến những từ giống về cách viết và phát âm, song khác biệt về ý nghĩa. Ví dụ, từ “bank” có thể là “ngân hàng” hoặc “bờ sông” tùy ngữ cảnh. Về phương diện này, homonym có thể được phân loại là homophone hoặc homograph, hoặc cả hai.
Homophone Cùng cách phát âm, khác cách viết và nghĩa
Homograph Cùng cách viết, khác về phát âm, nghĩa hoặc ngữ cảnh
Homonym Cùng cách viết và phát âm, khác biệt về ý nghĩa

Vì sao phải tìm hiểu về homophone trong tiếng Anh?

Việc tìm hiểu về homophones trong tiếng Anh có ý nghĩa rất quan trọng – nó giúp bạn tránh được những lỗi sai trong giao tiếp và viết. Ví dụ, nếu chỉ viết “I went to the bank” thay vì đầy đủ là “I went to the bank of the river”, người nghe có thể hiểu sai ý thực sự bạn đang muốn truyền tải. Ngược lại, thiếu kiến thức vè từ đồng âm sẽ đồng nghĩa với việc bạn dễ bị hiểu sai ý khi tập nghe và đàm thoại với mọi người. Đối với phần thi IELTS Listening, nghe sai từ là nguyên nhân khiến nhiều thí sinh bị mất điểm – chưa kể đến cảm giác “choáng ngợp” khi không thể hiểu được chính xác nội dung bài nói.

Nghiên cứu về homophone cũng là cơ hội để nâng cao vốn từ vựng, làm cho câu văn của bạn trở nên “bóng bảy”, mượt mà và tự nhiên hơn. Với những ai thường xuyên luyện tập, bạn sẽ có thể tạo ra những câu thoại giàu tính nhạc, tạo ấn tượng với người nghe. Ngoài ra, vốn hiểu biết về từ đồng âm trng tiếng Anh cũng góp phàn giúp bạn đọc văn bản và hiểu được hàm ý của tác giả sâu sắc hơn.

Sau đây là minh họa một số nhầm lẫn mắc phải khi không hiểu/ phân biệt được các cặp từ homophone:

  • Affect vs effect. Affect là một động từ, có nghĩa là ảnh hưởng, tác động. Trong khi đó, effect đóng vai trò là danh từ – chỉ kết quả, hiệu ứng. Ví dụ: The weather affects my mood. (Thời tiết ảnh hưởng đến tâm trạng của tôi.) The effect of the medicine was amazing. (Hiệu quả của thuốc thật tuyệt vời.)
  • Than vs then. Than là một liên từ, dùng để so sánh. Then là trạng từ, dùng để chỉ thời gian hoặc trình tự. Ví dụ: She is taller than me. (Cô ấy cao hơn tôi.) I went to the market and then to the library. (Tôi đi chợ rồi sau đó đi thư viện.)
  • There, their vs they’re. There là trạng từ, dùng để chỉ vị trí hoặc tồn tại. Their là tính từ sở hữu 0 còn they’re là cách viết tắt của they are. Ví dụ: There is a book on the table. (Có một quyển sách trên bàn.) Their house is very beautiful. (Nhà của họ rất đẹp.) They’re going to the park. (Họ đang đi đến công viên.)

Đọc thêm: 11 lỗi cần tránh để có phần thi IELTS Listening trọn vẹn

10 homophone thông dụng trong tiếng Anh

Tiếp theo, WESET xin giới thiệu list 10 homophone thường gặp – kèm ví dụ minh họa trong câu:

  • Break (đập vỡ) vs Brake (cái phanh): /breɪk/

E.g: I almost break a vase when I brake my bike

(Tôi suýt làm vỡ chiếc bình khi phanh xe đạp)

  • Dear (thân mến) vs Deer (con nai): /dɪər/

E.g: I’m starting to think my dear is a deer

(Tôi bắt đầu nghĩ người yêu của tôi là một con nai)

  • Bare (trần trụi) vs Bear (con gấu): /beər/

E.g: Someone shot the bear with his bare hands

(Ai đó đã bắn hạ con gấu bằng tay không)

  • I (tôi) vs Eye (con mắt): /aɪ/

E.g: I have one eye, but I cannot see and I am very strong. Who am I?

(Tôi có một con mắt, nhưng tôi không thể nhìn thấy và tôi rất mạnh. Tôi là ai?)

  • For (cho) vs Four (số 4): /fɔːr/

E.g: Mom bought four cars for her four children

(Mẹ đã mua 4 chiếc ô tô cho 4 người con của mình)

  • Hear (nghe) vs Here (ở đây): /hɪər/

E.g: I can’t hear anything from over here!

(Tôi không nghe thấy gì từ đây cả)

  • Allowed (cho phép) vs Aloud (lớn tiếng): /əˈlaʊd/

E.g: It isn’t allowed to speak aloud during the test

(Không được trao đổi trong lúc làm kiểm tra)

  • Would (sẽ) vs Wood (gỗ): /wʊd/

E.g: How much wood would a woodchuck chuck if a woodchuck could chuck wood?

(Một con sóc đất sẽ ném bao nhiêu gỗ nếu nó có thể ném)

  • Night (ban đêm) vs Knight (kỵ sĩ): /naɪt/

E.g: Let’s say good night to our good knight.

(Hãy gửi lời chúc ngủ ngon tới hiệp sĩ tốt bụng của chúng ta)

  • Buy (mua) vs By (bởi) vs Bye (tạm biệt): /baɪ/

E.g: We say bye to Mike after buying a bike in a shop introduced by him.

(Chúng tôi tạm biệt Mike sau khi mua một chiếc xe đạp ở cửa hàng do anh ấy giới thiệu)

Luyện tập thêm – 60 cặp từ đồng âm (homophone) kèm đặt câu ví dụ

Dưới đây là 60 cặp homophone kèm gợi ý đặt câu. Bạn đọc có thể tự tra cứu để luyện tập thêm – ngoài việc đảm bảo đúng câu trúc ngữ pháp, đôi khi việc đặt câu có ý nghĩa hài hước cũng giúp ích rất nhiều cho quá trình ghi nhớ từ.

  • To (để) vs Too (quá) vs Two (số 2) /tuː/

I want to go to the park too, but I have two appointments.

(Tôi muốn đi đến công viên quá, nhưng tôi có hai cuộc hẹn).

  • Its (của nó) vs It’s (nó đang) /ɪts/ vs /ɪts/

The dog wagged its tail; it’s a happy pup.

(Con chó vẫy đuôi; nó có vẻ hạnh phúc)

  • Sail (buồm) vs Sale (giảm giá) /seɪl/

They decided to sail on the ocean during the big sale.

(Họ quyết định đi thuyền trên biển trong đợt giảm giá lớn)

  • Meat (thịt) vs Meet (gặp gỡ) /miːt/

Let’s meet at the restaurant to enjoy some delicious meat dishes.

(Hãy gặp nhau tại nhà hàng để thưởng thức một số món thịt ngon nhé)

  • Plain (phẳng) vs Plane (máy bay) /pleɪn/

The plane flew over the plain.

(Máy bay bay qua cánh đồng)

  • Cell (tế bào) vs Sell (bán) /sel/

They sell cell phones in that store.

(Họ bán điện thoại di động ở cửa hàng đó.)

  • Hour (giờ) vs Our (của chúng tôi) /aʊər/

Our meeting last for 2 hours.

(Cuộc họp của chúng tôi kéo dài 2 tiếng)

  • Right (phải) vs Write (viết) /raɪt/

Please write your name on the right side of the paper.

(Vui lòng viết tên của bạn ở phía bên phải của tờ giấy)

  • Hole (lỗ) vs Whole (toàn bộ) /hoʊl/

The whole cake has no hole.

(Toàn bộ cái bánh không có cái lỗ nào)

  • Be (là) vs Bee (con ong) /bi/

Be calm – or the bee will sting you.

(Bình tĩnh – không con ong nó đốt bạn đó)

  • Born (sinh ra) vs Borne (được đặt) /bɔːrn/

The burden of responsibility is borne by those who are born leaders.

(Gánh nặng trách nhiệm được đặt lên những người sinh ra để làm lãnh đạo)

  • Sea (biển) vs See (thấy) /si/

From the top of the hill, you can see the vast sea.

(Từ đỉnh đồi, bạn có thể thấy biển rộng lớn.)

  • No (không) vs Know (biết) /noʊ/

I know that there’s no way to avoid challenges in life.

(Tôi biết rằng không có cách nào tránh được thách thức trong cuộc sống.)

  • Toad (ếch) vs Towed (được kéo) /toʊd/

The car was towed away because it was parked near a toad.

(Chiếc xe bị kéo đi vì nó được đậu gần một con ếch)

  • Flew (đã bay) vs Flu (cảm cúm) /fluː/

He couldn’t attend the meeting because he had the flu after he flew back from his trip.

(Anh ấy không thể tham dự cuộc họp vì đã bị cảm cúm sau khi bay về từ chuyến đi)

  • Hair (tóc) vs Hare (con thỏ) /her/

The hare’s fur is softer than human hair.

(Lông thỏ mềm hơn lông tóc người)

  • Peace (hòa bình) vs Piece (mảnh) /piːs/

She finally found peace after receiving a piece of advice from her mentor.

(Cô ấy cuối cùng cũng tìm thấy bình yên sau khi nhận một lời khuyên từ mentor)

  • Sun (mặt trời) vs Son (con trai) /sʌn/

The sun is setting as I watch my son play in the park.

(Mặt trời đang lặn khi tôi quan sát con trai chơi ở công viên)

  • Flower (bông hoa) vs Flour (bột mỳ) /ˈflaʊ.ər/

She used flour to bake bread and decorate it with flowers.

(Cô ấy sử dụng bột mỳ để nướng bánh mì và trang trí nó với những bông hoa)

  • Cent (xu) vs Scent (mùi thơm) vs Sent (đã gửi) /sɛnt/

She sent a cent as payment and a scented letter.

(Cô ấy đã gửi một xu làm thanh toán và một lá thư có mùi thơm)

  • Straight (thẳng) vs Strait (eo biển) /streɪt/

The ship sailed through the narrow strait in a straight line.

(Tàu vượt qua eo biển hẹp theo một đường thẳng)

  • Die (chết) vs Dye (nhuộm) /daɪ/

She wanted to dye her hair before she would die.

(Cô ấy muốn nhuộm tóc trước khi chết)

  • Coarse (gồ ghề) vs Course (khóa học) /kɔːrs/

The coarse sandpaper is used in the woodworking course.

(Giấy nhám gồ ghề được sử dụng trong khóa học gia công gỗ)

  • Role (vai trò) vs Roll (cuộn) /roʊl/

He played a major role in the play and got to roll down the hill in the final scene.

(Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong vở kịch và được lăn xuống đồi trong phân cảnh cuối cùng)

  • Tea (trà) vs Tee (áo) /tiː/

She sipped her tea while wearing a cozy tee.

(Cô ấy nhấm nháp trà trong khi mặc một chiếc áo tee ấm áp)

  • Won (thắng) vs One (một) /wʌn/

He won one match.

(Anh ta thắng một trận đấu)

  • Sum (tổng) vs Some (một số) /sʌm/

She calculated the sum of the numbers and found that some were even.

(Cô ấy tính tổng của các số và thấy rằng có một số số chẵn)

  • Not (không) vs Knot (nút) /nɑt/

She did not tie the knot tightly, and the rope came loose.

(Cô ấy không buộc nút chặt, kết quả là dây bị tuột ra)

  • Bury (chôn) vs Berry (quả mâm xôi) /ˈber.i/

He buried the treasure chest under a berry bush.

(Anh ấy chôn cái rương kho báu dưới gốc cây mâm xôi)

  • Flare (rạng ngời) vs Flair (tài năng) /flɛr/

Her artistic flair allowed her to create paintings that had a unique flare.

(Năng lực nghệ thuật cho phép cô ấy sáng tạo ra những bức tranh có phong cách độc đáo)

  • Way (cách) vs Weigh (cân nặng) /weɪ/

On our way to the market, we stopped to weigh the fruits.

(Trên đường đến chợ, chúng tôi dừng lại để cân trái cây)

  • Stair (bậc thang) vs Stare (nhìn chằm chằm) /stɛr/

She tripped on the top stair because she was lost in a stare.

(Mải nhìn chăm chăm nên cô ta bị vấp ngã trên bậc thang trên cùng)

  • Peak (đỉnh) vs Peek (nhìn lén) vs Pique (kích thích) /piːk/

From the peak of the mountain, you can peek at the valley below, and the view will pique your interest.

(Từ đỉnh núi, bạn có thể nhìn xuống thung lũng dưới đáy – khung cảnh bạn nhìn thấy sẽ khiến bạn rất thích thú)

  • Chili (ớt) vs Chile (Chile) /ˈtʃɪ.li/

She added some chili powder to the dish, just like they do in Chile.

(Cô ấy thêm một ít bột ớt vào món ăn, giống như vẫn làm ở Chile)

  • Heal (chữa lành) vs Heel (gót chân) /hil/

After twisting her heel while hiking, she used some herbs to help it heal.

(Sau khi bị trật gót chân khi leo núi, cô ta sử dụng một số loại thảo dược để chữa lành nó)

  • Through (qua) vs Threw (ném) /θruː/

She threw the ball through the hoop.

(Cô ấy ném quả bóng qua vòng)

  • Main (chính) vs Mane (bờm lông) /meɪn/

The lion’s main feature is its thick mane.

(Đặc điểm chính của con sư tử là bờm lông dày)

  • Waist (eo) vs Waste (lãng phí) /weɪst/

Trying to get a narrower waist within a few days is just a waste of time and efforts.

(Cố gắng có vòng eo nhỏ hơn chỉ trong vài ngày thì chỉ là lãng phí thời gian và sức lực)

  • Cite (trích dẫn) vs Sight (tầm nhìn/ phát hiện) /saɪt/

The archeologist cited the sight of the ancient ruins as evidence of a lost civilization.

(Nhà khảo cổ trích dẫn việc phát hiện ra những tàn tích cổ xưa là bằng chứng về một nền văn minh đã mất)

  • Toe (ngón chân) vs Tow (kéo) /toʊ/

While checking the tow truck, she stubbed her toe.

(Trong lúc kiểm tra chiếc xe kéo, cô ta dẫm phải ngón chân)

  • Pray (cầu nguyện) vs Prey (con mồi) /preɪ/

The hunter prayed for a successful hunt, but his prey escaped.

(Người thợ săn cầu nguyện cho một cuộc săn thành công, nhưng con mồi của anh ta đã trốn thoát)

  • Thyme (rau thơm) vs Time (thời gian) /taɪm/

She added thyme to the soup and let it simmer for a long time.

(Cô ấy thêm rau thơm vào canh và để nó ninh trong một thời gian dài)

  • Lead (chì) vs Led (dẫn) /liːd/

Investigation led by a group of scientists revealed that the food contains lead.

(Cuộc điều tra do một nhóm nhà khoa học dẫn đầu đã cho kết quả rằng loại thực phẩm này có chứa chì)

  • Hoarse (hơi khan) vs Horse (con ngựa) /hɔːrs/

His voice became hoarse after cheering for his favorite horse at the race.

(Giọng nói của anh ấy trở nên hơi khan sau khi cổ vũ cho con ngựa yêu thích của mình trong cuộc đua)

  • Boar (con lợn rừng) vs Bore (sự buồn chán) /bɔːr/

The lecture about boars yesterday was a real bore.

(Bài giảng về lợn rừng ngày hôm qua thực sự rất nhàm chán.)

  • Red (màu đỏ) vs Read (đọc) /rɛd/

She read a book with a red cover.

(Cô ấy đọc một cuốn sách có bìa màu đỏ)

  • Blew (đã thổi) vs Blue (màu xanh da trời) /bluː/

The wind blew so hard that the sky turned blue.

(Gió thổi mạnh đến nỗi bầu trời trở thành màu xanh da trời)

  • Dual (đôi) vs Duel (đấu tay đôi) /duːəl/

The dual-wielding warrior challenged his opponent to a duel.

(Chiến binh sử dụng song kiếm đã thách thức đối thủ của mình trong một trận đấu tay đôi)

  • Hart (con hươu) vs Heart (trái tim) /hɑːrt/

The young hart’s heart was pounding as he ran through the forest, chased by the hunters.

(Trái tim của chú hươu con đập thình thịch khi nó chạy xuyên qua khu rừng, bị những người thợ săn đuổi theo)

  • Steel (thép) vs Steal (ăn cắp) /stiːl/

The thief attempted to steal the valuable steel from the factory.

(Tên trộm cố gắng ăn cắp sản phẩm thép quý giá từ nhà máy)

  • Wave (sóng) vs Waive (từ chối) /weɪv/

She decided to waive her right to ride the first wave of the day.

(Cô ấy quyết định từ chối quyền cưỡi con sóng đầu tiên của ngày)

  • Bass (loại cá) vs Base (nền tảng) /beɪs/

The bass in the lake is known for its size, and it forms the base of the aquatic ecosystem.

(Cá bass trong hồ nổi tiếng với kích thước của nó, và nó tạo thành nền tảng của hệ sinh thái thủy sinh)

  • Coat (áo khoác) vs Cote (chuồng) /koʊt/

She hung her coat on the hook outside the cote.

(Cô ấy treo áo khoác lên móc ở bên ngoài chuồng)

  • Lesser (nhỏ hơn) vs Lessen (giảm bớt) /ˈlɛs.ən/

The impact of the earthquake was lesser than expected, but it did not lessen the need for preparedness.

(Tác động của trận động đất nhẹ hơn so với dự kiến, nhưng không làm giảm bớt nhu cầu phải chuẩn bị trước)

  • Affect (ảnh hưởng) vs Effect (hiệu ứng) /əˈfɛkt/

The rain may affect the quality of the paint and, consequently, have an effect on the appearance of the house.

(Mưa có thể ảnh hưởng đến chất lượng sơn và, do đó, có thể gây ra tác động đến diện mạo của ngôi nhà)

  • Chord (nốt âm) vs Cord (dây) /kɔːrd/

After fixing a tangled guitar cord, she played a beautiful chord.

(Sau khi sửa lại dây đàn guitar bị rối, cô ấy đã chơi một bản hợp âm tuyệt đẹp.)

  • Hire (thuê) vs Higher (cao hơn) /haɪər/

The company decided to hire new employees to reach even higher levels of success.

(Công ty quyết định thuê nhân viên mới để đạt được mức độ thành công cao hơn)

  • Week (tuần) vs Weak (yếu đuối) /wiːk/

After a long week, she felt weak and tired.

(Sau một tuần dài, cô ấy cảm thấy yếu đuối và mệt mỏi)

  • Rode (đã cưỡi) vs Road (đường) /roʊd/

She rode her bike down the bumpy road.

(Cô ấy cưỡi xe đạp xuống con đường gập ghềnh)

  • Aisle (lối đi) vs Isle (đảo) /aɪl/

The cruise ship sailed past the isle, its passengers lining the aisle to get a better view.

(Khi con tàu du lịch đi qua hòn đảo, hành khách xếp hàng dọc lối đi để có tầm nhìn rõ hơn)

Cách học & nhớ homophone hiệu quả

Để học và nhớ homophone hiệu quả, bạn có thể tham khảo theo một số cách dưới đây:

  • Học từ theo cặp hoặc nhóm

Mỗi khi học một từ mới, cách dễ nhất để ghi nhớ nó là liên kết nó với một khái niệm khác hoặc đặt nó trong một nhóm với một từ khác – trong trường hợp này, là một cặp hoặc một nhóm homophone. Ví dụ: bạn có thể học cặp homophone “sea” (biển) và “see” (nhìn) bằng cách tưởng tượng bản thân đang nhìn ra biển.

  • Áp dụng công cụ hỗ trợ

Từ điển là công cụ vô cùng đắc lực để tìm hiểu chính xác nghĩa của từ và cách sử dụng từ. Trong quá trình học từ, bạn có thể tạo flashcard cho các homophone bằng cách viết từ và nghĩa của từ lên hai mặt của thẻ – sau đó luyện tập bằng cách lật thẻ và đọc từ và nghĩa của từ.

Đoc thêm: 6 từ điển Anh-Anh online siêu xịn để học từ vựng chuẩn xác

  • Làm kiểm tra

Các bài kiểm tra về homophone trên mạng sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức – cũng như tạo ra bầu không khí cạnh tranh vui vẻ trong lớp học và khuyến khích tinh thần chủ động  học tập.

  • Chơi trò chơi

Đây là phương pháp rất hay để kích thích sự hứng thú và tối ưu trải nghiệm học tập. Ví dụ: có thể chia lớp thành hai đội, mỗi người trong mỗi đội chạy lên bảng và đọc một câu có sử dụng một trong hai từ của một cặp homophone. Người đầu tiên viết đúng từ còn lại của cặp homophone lên bảng sẽ được một điểm cho đội của mình.

  • Sử dụng hình ảnh để gợi nhớ

Bạn có thể liên kết các homophone với một hình ảnh chính để hỗ trợ nhớ sự khác biệt giữa chúng. Nó cũng giống như một trò chơi liên tưởng từ, ví dụ: bạn có thể vẽ một con gấu đang ăn lê và ghi chữ “bear” (gấu) và “pear” (lê) bên cạnh.

  • Tập viết câu sử dụng cả hai từ của một cặp homophone

Ví dụ: I saw a deer near the lake. (Tôi đã nhìn thấy một con nai gần hồ.) I gave her a present for her birthday. (Tôi đã tặng cô ta một món quà cho sinh nhật của cô ấy.)

Nếu có thể, hãy kết hợp các homophone vào một câu chuyện hoặc đoạn văn có logic – để liên kết các từ với nhau và dễ dàng ghi nhớ hơn.

  • Học qua phương tiện truyền thông

Xem phim, nghe nhạc, đọc sách hoặc bài báo có chứa từ đồng âm sẽ giúp bạn nắm bắt cách sử dụng chúng trong ngữ cảnh thực tế tốt hơn. Hiện nay, có rất nhiều trang web tìm từ đồng âm tiếng Anh mà bạn có thể tham khảo để hỗ trợ quá trình nghiên cứu của mình – một số có thể kể đến như Thesaurus.com, Oxford Dictionary, Macmillan Dictionary, v.v…

Ngoài ra, khi sử dụng homophone, cần lưu ý một số điểm sau:

  • Đảm bảo rằng bạn hiểu rõ nghĩa của các từ mà bạn đang sử dụng.
  • Áp dụng các từ đồng âm tiếng Anh trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh đưa quá nhiều homophones trong văn bản, vì nó có thể khiến nội dung truyền tải trở nên khó hiểu.

Bí quyết làm chủ homophone IELTS Listening

Trong IELTS Listening, homophone là một dạng bẫy đánh lạc hướng thí sinh, dẫn đến việc nghe nhầm và hiểu sai nghĩa của cả câu nói trong đoạn hội thoại. Bạn đọc có thể tham khảo một số bí quyết để vượt qua “chướng ngại vật” trên như sau:

  • Luyện tập nghe nhiều loại tài liệu khác nhau, từ các bài nghe trình độ sơ cấp đến nâng cao, từ các chủ đề đời sống, văn hóa, khoa học, kinh tế, giáo dục… Bạn cần phải quen với nhiều âm điệu, giọng nói và phong cách nói khác nhau của người bản xứ. Các website luyện nghe như BBC Learning English, IELTS Podcast, IELTS Liz… có rất nhiều để bạn lựa chọn.
  • Học thuộc lòng các cặp hoặc nhóm homophone phổ biến trong tiếng Anh, ví dụ như: there/their/they’re, your/you’re, its/it’s, to/too/two…
  • Làm quen với các dạng câu hỏi trong IELTS Listening, đặc biệt là các dạng yêu cầu điền vào chỗ trống hoặc viết lại câu. Bạn cần phải chú ý đến số lượng từ được cho phép điền vào mỗi chỗ trống, cũng như cách viết hoa và dấu câu.
  • Luyện kỹ kỹ năng suy luận logic và suy diễn ý nghĩa. Bạn không chỉ cần nghe được từng từ mà còn phải hiểu được ý chính và chi tiết của đoạn hội thoại – mục đích, quan điểm và tình huống của người nói.

Lời kết

Nắm vững khái niệm về homophone (từ đồng âm) là cơ sở quan trọng để không chỉ đạt điểm cao trong các kỳ thi chứng chỉ tiếng Anh như IELTS – mà còn cải thiện kỹ năng giao tiếp bằng ngoại ngữ nói chung. Hy vọng những chia sẻ trên đây sẽ trở thành hành trang quý báu cho bạn đọc trên hành trình chinh phục ngôn ngữ của chính mình. Đừng quên đăng ký nhận bản tin – cũng như xem qua các khóa học IELTSdạy giao tiếp theo lộ trình của WESET để định hướng tốt hơn cho tương lai bạn nhé!

Có thể bạn quan tâm:

ĐĂNG KÝ XÂY DỰNG LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ

– Cam kết IELTS đầu ra 6.5+ bằng văn bản

– Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 7.5, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

– Tư vấn và học thử miễn phí

Nhận combo quà và ưu đãi đến 3.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
Đăng ký nhận tin ngay hôm nay
BẠN CÓ MUỐN NHẬN NHỮNG BÀI HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ?

Bạn sẽ là người đầu tiên nhận được những bài học và tài liệu học tiếng Anh miễn phí của WESET.

Chúng tôi cam kết sẽ không gửi những nội dung không quan trọng hoặc spam.

Đăng ký: