Thang điểm IELTS: Cách tính và ý nghĩa từng band điểm
- Hoang Anh
- Blog học tiếng Anh, Blog IELTS
MỤC LỤC
Thang điểm IELTS – IELTS Band Score là yếu tố then chốt giúp người học hiểu rõ năng lực tiếng Anh của bản thân và xác định mức độ đáp ứng các yêu cầu học tập, du học hay làm việc. Tuy nhiên, không ít thí sinh vẫn còn mơ hồ về cách tính điểm, ý nghĩa từng band và sự khác nhau giữa điểm Overall và điểm từng kỹ năng.
Trong bài viết này, WESET sẽ giúp bạn tìm hiểu Thang điểm IELTS – IELTS Band Score một cách đầy đủ và dễ hiểu, từ cách quy đổi điểm, tiêu chí đánh giá từng kỹ năng đến cách làm tròn điểm Overall, giúp bạn xây dựng lộ trình học IELTS phù hợp với mục tiêu của mình.

Thang điểm IETLS: Cách tính và ý nghĩa từng band điểm
Sơ lược về thang điểm IELTS
Thang điểm IELTS (IELTS Band Score) là thang điểm từ 1.0 – 9.0 (Overall) được tính từ trung bình cộng của 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết – dùng để đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh của thí sinh.
Điểm đặc biệt của kết quả IELTS là sẽ không có đậu hay rớt. Sau mỗi kỳ thi, thí sinh sẽ nhận được một Giấy chứng nhận kết quả cho thấy số điểm của từng phần thi, và tổng điểm chung được tính từ trung bình cộng của 4 phần thi đã được làm tròn.
Hiện tại, có 2 dạng bài thi IELTS đó là General Training (Không học thuật) và Academic (Học thuật) với độ khó chênh lệch nhau – nên cách tính điểm ở từng dạng bài thi cũng khác nhau. Bạn nên tìm hiểu thật kỹ về mục đích cũng như là yêu cầu để có thể chọn một trong hai dạng đề để tập trung ôn luyện.
Cách tính điểm 4 kỹ năng
Nếu đã xác định dạng đề thi mà mình sẽ ôn luyện, tiếp theo, bạn nên nắm được cách tính điểm IELTS cho từng kỹ năng cho cả Academic và General Training.
Kỹ năng Nghe – Listening
Phần thi Nghe (Listening) bao gồm 40 câu hỏi , với mỗi câu trả lời đúng, thí sinh sẽ được 1 điểm và số điểm tối đa mà thí sinh có thể đạt được trong phần thi này là 40 điểm. Sau đó, số điểm này sẽ được quy đổi thành thang điểm từ 1.0 – 9.0 dựa trên tổng số câu trả lời đúng. Cụ thể thang điểm IELTS cho phần Listening được tính như sau:
| Listening | |
|---|---|
| Band điểm | Số câu trả lời đúng |
| 9.0 | 39-40 |
| 8.5 | 37-38 |
| 8.0 | 35-36 |
| 7.5 | 33-34 |
| 7.0 | 30-32 |
| 6.5 | 27-29 |
| 6.0 | 23-26 |
| 5.5 | 20-22 |
| 5.0 | 16-19 |
| 4.5 | 13-15 |
| 4.0 | 10-12 |
| 3.5 | 7-9 |
| 3.0 | 5-6 |
| 2.5 | 3-4 |
Kỹ năng Đọc – Reading
Cách điểm điểm cho phần thi Đọc (Reading) cũng tương tự như phần thi Nghe (Listening) – và phần thi này cũng có 40 câu hỏi cần thí sinh phải trả lời. Tuy nhiên, ở phần này thì dạng thi Academic sẽ khó hơn nên yêu cầu số câu đúng cho mỗi band điểm sẽ ít hơn so với dạng General:
| Reading (Academic) | Reading (General) | ||
|---|---|---|---|
| Band điểm | Số câu trả lời đúng | Band điểm | Số câu trả lời đúng |
| 9.0 | 39-40 | 9.0 | 40 |
| 8.5 | 37-38 | 8.5 | 39 |
| 8.0 | 35-36 | 8.0 | 38 |
| 7.5 | 33-34 | 7.5 | 36-37 |
| 7.0 | 30-32 | 7.0 | 34-35 |
| 6.5 | 27-29 | 6.5 | 32-33 |
| 6.0 | 23-26 | 6.0 | 30-31 |
| 5.5 | 20-22 | 5.5 | 27-29 |
| 5.0 | 16-19 | 5.0 | 23-26 |
| 4.5 | 13-15 | 4.5 | 19-22 |
| 4.0 | 10-12 | 4.0 | 15-18 |
| 3.5 | 7-9 | 3.5 | 12-14 |
| 3.0 | 5-6 | 3.0 | 8-11 |
| 2.5 | 3-4 | 2.5 | 5-7 |
Kỹ năng Viết – Writing
Phần thi Writing sẽ được chia làm 2 dạng đó là Academic và General Training. Trong đó, Task 1 ở dạng để Academic thí sinh sẽ viết bài báo cáo phân tích dữ liệu của bản đồ, đồ thị, biểu đồ,…; thí sinh sẽ viết một bức thư thay nếu như chọn thi ở dạng General Training.
Phần thi IELTS Writing bao gồm 2 Task và sẽ được chấm điểm theo những tiêu chí như sau:
- Khả năng hoàn thành yêu cầu bài thi – Task Achievement (với Writing Task 1); mức độ trả lời bài thi – Task Response (với Writing Task 2). (25% tổng điểm bài thi).
- Coherence and Cohesion: Tính gắn kết, kết nối giữa các câu, đoạn văn. (25% tổng điểm bài thi).
- Lexical Resources: Vốn từ vựng (25% tổng điểm bài thi).
- Grammatical Range and Accuracy: Độ chính xác và đa dạng của ngữ pháp (25% tổng điểm bài thi)
| Band điểm Writing | Tiêu chí Task 1 | Tiêu chí Task 2 |
|---|---|---|
| 9.0 |
|
|
| 8.0 |
|
|
| 7.0 |
|
|
| 6.0 |
|
|
| 5.0 |
|
|
Kỹ năng Nói – Speaking
Thời gian để thí sinh thực hiện phần thi Nói (Speaking) ở cả hai dạng thi Academic và General là như nhau với thời gian từ 11 – 14 phút. Ở phần thi này, thí sinh sẽ phải trò chuyện trực tiếp với giám khảo để trả lời những câu hỏi được đưa ra dựa trên nhiều chủ đề khác nhau.
Giám khảo sẽ chấm điểm phần thi Speaking dựa trên các tiêu chí như sau:
- Fluency and Coherence: Sự lưu loát và tính kết nối của bài nói (25% tổng điểm bài thi)
- Lexical Resource: Vốn từ vựng (25% tổng điểm bài thi)
- Grammatical Range and Accuracy: Đa dạng ngữ pháp và độ chính xác (25% tổng điểm bài thi)
- Pronunciation: Cách phát âm (25% tổng điểm bài thi)
| Band điểm Speaking | Fluency and Coherence | Lexical Resource | Grammatical Range and Accuracy | Pronunciation |
|---|---|---|---|---|
| 9.0 |
|
|
|
|
| 8.0 |
|
|
|
|
| 7.0 |
|
|
|
|
| 6.0 |
|
|
|
|
| 5.0 |
|
|
|
|
| 4.0 |
|
|
|
|
| 3.0 |
|
|
|
|
| 2.0 |
|
|
|
|
| 1.0 |
|
|||
| 0 |
|
|||
Cách tính điểm IELTS overall & làm tròn điểm
Như đã đề cập bên trên, bài thi IELTS sẽ được chấm theo thang điểm từ 1 – 9 cho từng kỹ năng. Điểm số IELTS được tính cho tổng bài thi – IELTS Overall Band sẽ được tính theo trung bình cộng của 4 kỹ năng Nghe – Nói – Đọc – Viết. Điểm số cuối cùng sẽ được làm tròn hoặc lẻ đến 0.5.
| Quy tắc làm tròn điểm Overall | Ví dụ |
|---|---|
| Điểm Overall của 4 bài thi kỹ năng có số lẻ là 0.25 sẽ được làm tròn thành 0.5. | Điểm Overall 4 kỹ năng là 6.25 sẽ được làm tròn thành 6.5. |
| Điểm Overall của 4 bài thi kỹ năng có số lẻ là 0.125 sẽ được làm tròn điểm xuống 0.125. | Điểm Overall 4 kỹ năng là 7.625 sẽ làm tròn xuống 7.5. |
| Điểm Overall của 4 bài thi kỹ năng có số lẻ là 0.75 sẽ được làm tròn thành 1.0. | Điểm Overall 4 kỹ năng là 8.75 sẽ làm tròn thành 9.0. |
Quy đổi điểm IELTS sang các thang điểm khác
Quy đổi sang các chứng chỉ khác
Một vài năm trở lại đây, IELTS càng trở nên phổ biến hơn và được áp dụng rộng rãi ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Vì thế, nhiều người thường thắc mắc thang điểm IELTS sẽ được quy đổi sang những chứng chỉ khác như thế nào? Cùng tham khảo qua bảng bên dưới.
| Khung Châu Âu (CEFR/CEF) | IELTS (0-9) | TOEIC (10-990) | TOEFL (CBT) | TOEFL (iBT) 0-120 |
|---|---|---|---|---|
| A1 | 0 – 2.5 | 0 – 250 | 0 – 393 | 0 – 29 |
| A2 | 3.0 – 3.5 | 255 – 500 | 397 – 433 | 30 – 40 |
| B1 | 4.0 – 5.0 | 510 – 700 | 431 – 510 | 41 – 64 |
| B2 | 5.5 – 6.5 | 705 – 900 | 513 – 547 | 65 -78 |
| C1 | 7.0 – 8.0 | 905 – 990 | 550 – 587 | 79 – 95 |
| C2 | 8.5 – 9.0 | 590 – 677 | 96 – 120 |
Quy đổi sang điểm thi tốt nghiệp ở một số trường Đại Học
Theo quy định của Bộ GD-ĐT, nếu học sinh đạt điểm IELTS từ 4.0 trở lên hoặc tương đương sẽ được quy đổi thành điểm và miễn thi tốt nghiệp tiếng Anh. Mỗi trường khác nhau sẽ có quy chuẩn đổi điểm IELTS sang điểm tiếng Anh khác nhau, cụ thể như:
| Trường/ Thang điểm IELTS | 5.0 | 5.5 | 6.0 | 6.5 | 7.0 | 7.5 | 8.0 – 9.0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại học Ngoại Thương | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | |||
| Đại học Luật TP.HCM | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | ||
| Đại học Bách Khoa TP.HCM | 8 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Đại học Bách Khoa Hà Nội | 8.5 | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Đại học Quốc gia Hà Nội | 8.5 | 9 | 9.25 | 9.5 | 9.75 | 10 | |
| Đại học Luật Hà Nội | 9 | 9.5 | 10 | 10 | 10 | ||
| Đại học Công nghiệp Hà Nội | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 | |
| Học Viện Báo chí và Tuyên Truyền | 7 | 8 | 9 | 10 | 10 | 10 | 10 |
| Học viện Tài chính | 9.5 | 10 | 10 | 10 | 10 | 10 | |
| Đại học Kinh tế Quốc dân | 10 | 11 | 12 | 13 | 14 | 15 |
Mức điểm IELTS trung bình ở Việt Nam
Theo thống kê, trong năm 2024-2025, khoảng 70% thí sinh Việt Nam đạt điểm IELTS từ 5.5-7.0. Cụ thể như sau:

Điểm IELTS thí sinh Việt Nam đạt được năm 2024-2025
Một số câu hỏi thường gặp về thang điểm IELTS
IELTS bao nhiêu điểm là cao nhất?
Thang điểm IELTS được tính theo trung bình cộng của 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết – và điểm tối đa cho từng kỹ năng sẽ là 9.0. Vì thế số điểm IELTS Overall tối đa mà bạn có thể đạt được đó là 9.0.
IELTS bao nhiêu điểm là cao/đạt?
Để trả lời cho câu hỏi này, từng band điểm IELTS nhất định sẽ được đánh giá như sau. Tùy vào nhu cầu học tiếng Anh và mục tiêu riêng, bạn có thể lập ra kế hoạch học tập để đạt được số điểm mà mình đã đặt ra từ ban đầu.
Kết luận
Hiểu rõ thang điểm IELTS là bước quan trọng giúp người học xác định đúng năng lực hiện tại và xây dựng mục tiêu học tập phù hợp. Mỗi band điểm phản ánh mức độ sử dụng tiếng Anh khác nhau, từ cơ bản đến thành thạo, vì vậy việc nắm vững cách chấm điểm của từng kỹ năng sẽ giúp bạn tối ưu chiến lược ôn luyện và phân bổ thời gian hợp lý.
Khi hiểu đúng thang điểm IELTS, bạn không chỉ tránh được những kỳ vọng sai lệch mà còn chủ động hơn trong lộ trình học, từ đó nâng cao cơ hội đạt band điểm mong muốn trong kỳ thi IELTS.
WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center
WESET English Center – trung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp
Những điều chỉ có tại WESET
- Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
- Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
- Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
- Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
- “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
- Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
- Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
- Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
- Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
- Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
- Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
- Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
- Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước
✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%
✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA
Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam
Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao
Phiên bản giáo trình cá nhân hoá
Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu
KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA
Thông tin liên hệ WESET
Hotline: 028 38 38 38 77
Email: support@weset.edu.vn
Website: https://weset.edu.vn/
Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET
Hotline: 028.38.38.3877
Tỉnh thành: Trụ sở chính




