Compound adjective là gì? Tổng hợp tính từ ghép thông dụng
- Bùi Hoàng Bảo Trân
- Blog, Blog học tiếng Anh
MỤC LỤC
Compound adjective là một dạng tính từ ghép rất phổ biến trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn viết học thuật, bài thi IELTS và tiếng Anh giao tiếp nâng cao. Việc sử dụng compound adjective đúng cách giúp câu văn ngắn gọn, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn. Trong bài viết này, hãy cùng WESET tìm hiểu compound adjective là gì, cấu trúc, cách dùng và ví dụ dễ hiểu.

Compound adjective là gì? Tổng hợp tính từ ghép thông dụng
Compound adjective là gì?
Compound adjective (tính từ ghép) là tính từ được tạo thành từ hai hoặc nhiều từ kết hợp lại, thường được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-) và dùng để bổ nghĩa cho danh từ.
Ví dụ:
- a well-known company (một công ty nổi tiếng)
- a high-quality service (dịch vụ chất lượng cao)
Vị trí của compound adjective trong câu
Compound adjective luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Ví dụ:
- a well-paid job (công việc được trả lương cao)
- family-oriented people (những người luôn hướng về gia đình)
Cách thành lập compound adjective
Có tất cả 9 cách thành lập compound adjective trong tiếng Anh:
| STT | Công thức | Ví dụ | Định nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Adjective + Noun (Noun số ít) | full-time job | công việc toàn thời gian |
| 2 | Adjective + V-ing | good-looking person | người ưa nhìn |
| 3 | Adjective + V3/ed | well-prepared presentation | bài thuyết trình chuẩn bị kỹ |
| 4 | Noun + Adjective | brand-new device | thiết bị hoàn toàn mới |
| 5 | Noun + V-ing | time-saving method | phương pháp tiết kiệm thời gian |
| 6 | Noun + V3/ed | user-generated content | nội dung do người dùng tạo |
| 7 | Adverb + V3/ed | well-known author | tác giả nổi tiếng |
| 8 | Number + Noun | two-day trip | chuyến đi 2 ngày |
| 9 | Noun + Preposition / Adjective + Preposition | hands-on experience | kinh nghiệm thực tế |
Tổng hợp compound adjective theo chủ đề
Dưới đây là Tổng hợp compound adjective ở 10 chủ đề phổ biến trong IELTS Speaking và Writing Task 2:
| Topic | Compound adjective | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| Education | well-educated | được giáo dục tốt |
| exam-oriented | thiên về thi cử | |
| student-centered | lấy người học làm trung tâm | |
| knowledge-based | dựa trên tri thức | |
| skill-based | dựa trên kỹ năng | |
| theory-heavy | nặng lý thuyết | |
| practice-oriented | thiên về thực hành | |
| Work | well-paid | lương cao |
| full-time | toàn thời gian | |
| high-pressure | áp lực cao | |
| career-focused | tập trung sự nghiệp | |
| performance-based | dựa trên hiệu suất | |
| job-related | liên quan công việc | |
| long-term | dài hạn | |
| Feelings | emotionally-stable | ổn định cảm xúc |
| mentally-drained | mệt mỏi tinh thần | |
| emotionally-exhausted | kiệt quệ cảm xúc | |
| stress-related | liên quan căng thẳng | |
| stress-free | không căng thẳng | |
| emotionally-demanding | đòi hỏi cảm xúc cao | |
| mixed-feelings | cảm xúc lẫn lộn | |
| Characteristics | open-minded | cởi mở |
| self-disciplined | kỷ luật, tự giác | |
| hard-working | chăm chỉ | |
| level-headed | điềm tĩnh, lý trí | |
| strong-willed | ý chí mạnh mẽ | |
| narrow-minded | bảo thủ | |
| self-centered | ích kỷ | |
| goal-driven | định hướng mục tiêu | |
| Appearance | well-dressed | ăn mặc chỉnh tề |
| well-groomed | gọn gàng | |
| good-looking | ưa nhìn | |
| fashion-conscious | quan tâm thời trang | |
| neatly-dressed | ăn mặc gọn gàng | |
| professionally-dressed | ăn mặc chuyên nghiệp | |
| casually-dressed | ăn mặc thoải mái | |
| broad-shouldered | vai rộng | |
| long-haired | tóc dài | |
| short-haired | tóc ngắn | |
| Technology | user-friendly | dễ sử dụng |
| fast-developing | phát triển nhanh | |
| AI-powered | ứng dụng AI | |
| data-driven | dựa trên dữ liệu | |
| internet-based | dựa trên internet | |
| technology-dependent | phụ thuộc công nghệ | |
| Environment | environmentally-friendly | thân thiện môi trường |
| energy-efficient | tiết kiệm năng lượng | |
| carbon-neutral | trung hòa carbon | |
| waste-reducing | giảm rác thải | |
| eco-conscious | có ý thức sinh thái | |
| Health | health-conscious | chú trọng sức khỏe |
| well-balanced | cân bằng | |
| life-threatening | đe dọa tính mạng | |
| mentally-demanding | đòi hỏi tinh thần cao | |
| fitness-oriented | hướng tới thể lực | |
| Society | socially-isolated | bị cô lập xã hội |
| culturally-diverse | đa văn hóa | |
| family-oriented | coi trọng gia đình | |
| community-based | dựa vào cộng đồng | |
| appearance-focused | chú trọng ngoại hình | |
| image-driven | bị chi phối bởi hình ảnh | |
| Economy | fast-growing | tăng trưởng nhanh |
| cost-effective | tiết kiệm chi phí | |
| small-scale | quy mô nhỏ | |
| profit-driven | chạy theo lợi nhuận | |
| market-based | dựa trên thị trường | |
| income-related | liên quan thu nhập |
Quy tắc dùng dấu gạch nối
Trong compound adjective, hầu hết các thành phần trong câu đều được nối với nhau bằng dấu gạch nối (-) (còn gọi là hyphens). Tuy nhiên, trong một số trường hợp, các từ có thể được viết liền nhau, hoặc cách nhau một khoảng trống mà không cần gạch nối.
Dùng gạch nối với tính từ ghép chứa số (number)
Ví dụ:
- It was the best two-day trip that I’ve ever had. (Đó là chuyến đi chơi hai ngày tuyệt nhất mà tôi từng có.)
Dùng gạch nối với tính từ bắt đầu bằng các trạng từ không chứa -ly
Một số trạng từ không chứa ly phổ biến: low-, high-, well-, better-, ill- , little-, -lesser, self-…
Ví dụ:
- Our children are very well-educated. (Những đứa trẻ của chúng tôi được giáo dục rất tốt.)
Ngược lại, các từ bắt đầu bằng trạng từ chứa -ly sẽ không cần gạch nối
Ví dụ:
- This is a widely accepted stereotype. (Đây là một định kiến được chấp nhận một cách rộng rãi.)
Tổng kết
Tóm lại, compound adjective đóng vai trò quan trọng trong việc giúp câu văn trở nên ngắn gọn, rõ nghĩa và mang tính học thuật cao hơn. Việc sử dụng compound adjective đúng cấu trúc và đúng ngữ cảnh không chỉ giúp người viết tránh lặp từ mà còn nâng cao độ chính xác trong diễn đạt, đặc biệt là trong các bài IELTS Speaking và Writing Task 2, nơi tiêu chí Lexical Resource được đánh giá rất kỹ.
Thông qua bài blog này, người học không chỉ hiểu được compound adjective là gì mà còn nắm rõ vị trí trong câu, các cách thành lập phổ biến, cách dùng dấu gạch nối (hyphen) cũng như hệ thống compound adjective theo các chủ đề thường gặp trong IELTS như Education, Work, Feelings, Character hay Society.
Hy vọng bài viết trên blog học tiếng Anh WESET sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho những bạn đang ôn luyện IELTS và muốn cải thiện vốn từ vựng học thuật. Đừng quên theo dõi WESET để cập nhật thêm nhiều bài chia sẻ chuyên sâu, dễ hiểu và sát với thực tế đề thi, giúp bạn tự tin hơn trên hành trình chinh phục điểm số IELTS mong muốn!
Xem thêm:
- Which: Tổng hợp cách dùng và ví dụ dễ hiểu
- Đảo ngữ trong tiếng Anh: Cách dùng và ví dụ cụ thể
- Ngữ pháp IELTS cần thiết: Tổng hợp chủ điểm quan trọng từ A-Z
WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center
WESET English Center – trung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp
Những điều chỉ có tại WESET
- Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
- Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
- Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
- Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
- “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
- Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
- Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
- Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
- Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
- Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
- Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
- Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
- Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước
✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%
✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA
Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam
Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao
Phiên bản giáo trình cá nhân hoá
Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu
KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA
Thông tin liên hệ WESET
Hotline: 028 38 38 38 77
Email: support@weset.edu.vn
Website: https://weset.edu.vn/
Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET
Hotline: 028.38.38.3877
Tỉnh thành: Trụ sở chính



