500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc theo chủ đề & Cách học

MỤC LỤC

Tổng hợp 500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc thông dụng theo chủ đề – kèm hướng dẫn phương pháp & tài liệu học tập cho người mới bắt đầu, tổng hợp bởi đội ngũ chuyên môn của WESET.

Từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Trong thế giới toàn cầu hóa và ngày càng kết nối như hiện nay, tiếng Anh trở thành một kỹ năng cần thiết để thăng tiến trong cuộc sống. Đối với những người mới bắt đầu hoặc bị mất gốc lâu năm, việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản là nền tảng cần thiết – để có thể tiến bộ trong các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết nói chung.

Học từ vựng không chỉ hỗ trợ đọc hiểu tài liệu nước ngoài và giao tiếp hiệu quả, mà còn góp phần mang lại sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ. Nắm vững từ vựng sẽ cho bạn cơ hội tiếp thu kiến thức mới, giao tiếp trong môi trường đa văn hóa, phát triển sự nghiệp lên các tầm cao hơn.

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho người mất gốc

Học từ vựng là một quá trình liên tục – cần một cách tiếp cận khoa học và chiến lược để đạt được kết quả tốt nhất. Dưới đây là tổng hợp một số phương pháp khuyến nghị cho bạn đọc mới bắt đầu/ bị mất gốc:

  1. Học theo chủ đề

Tập trung nghiên cứu từ mới theo chủ đề sẽ giúp bạn tổ chức kiến thức hệ thống hơn. Bạn có thể lựa chọn kết hợp các topic như: như gia đình, công việc, du lịch, thể thao, mua sắm, v.v…, cũng như các nội dung khác phù hợp với sở thích, ngành nghề và mục tiêu của bản thân.

  1. Sử dụng nguồn tài liệu đa dạng

Các nguồn tài liệu như sách, báo, tạp chí, phim ảnh, web đọc sách là những nơi rất tốt để tiếp cận và biết thêm từ vựng mới. Ngoài ra, việc nghiên cứu thông qua những nguồn kể trên sẽ tạo cơ hội cho bạn học từ theo ngữ cảnh – nhờ đó biết cách sử dụng chính xác và ghi nhớ lâu hơn.

  1. Ghi chú và luyện viết

Khi học từ vựng, hãy cố gắng thường xuyên ghi chú và luyện viết để tăng cường khả năng nhớ. Tập đặt câu hoặc sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế sẽ hỗ trợ lưu giữ kiến thức tốt hơn.

  1. Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – qua các hoạt động thực tế

Bạn nên kết hợp học từ vựng với các hoạt động hàng ngày như nghe nhạc, xem phim/ video, tham gia vào các cuộc trò chuyện, nhóm học hoặc câu lạc bộ tiếng Anh (Speaking Club). Thông qua đó, bạn sẽ có cơ hội áp dụng ngay những gì đã học – nhờ đó tăng cường khả năng ghi nhớ cách tự nhiên.

  1. Sử dụng từ điển

Từ điển tiếng Anh là nguồn nghiên cứu từ vựng – bao gồm định nghĩa, ví dụ và cách sử dụng – mà nhiều người thường bỏ qua. Ngoài ra, các công cụ như flashcards, bộ từ vựng có hình ảnh hoặc ứng dụng di động chuyên dụng cũng là những phương pháp trau dồi từ vựng thú vị mà bạn nên thử nghiệm.

  1. Ôn tập định kỳ

Tổ chức thời gian ôn tập định kỳ để củng cố từ vựng đã học. Bạn có thể sắp xếp từ vựng thành các nhóm, sử dụng flashcards hoặc tham gia vào các trò chơi từ vựng để tăng cường khả năng nhớ lâu hơn.

Nhớ rằng, việc học từ vựng không chỉ nằm ở việc ghi nhớ một danh sách từ – mà còn đòi hỏi bạn phải biết áp dụng vào ngữ cảnh đời sống. Hãy thường xuyên tìm cơ hội thực hành để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình bạn nhé!

Đọc thêm: Cách học từ vựng nhanh thuộc nhớ lâu

Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

  1. Xác định mục tiêu: Đầu tiên, hãy xác định mục tiêu học tiếng Anh của bạn. Điều này sẽ giúp bạn tập trung vào những từ vựng cần thiết cho mục tiêu cụ thể của mình, chẳng hạn như giao tiếp hàng ngày, phục vụ cho đi làm, viết CV, hoặc thi lấy chứng chỉ tiếng Anh.
  2. Lập danh sách từ vựng: Tạo một danh sách từ vựng cá nhân dựa trên mục tiêu của bạn. Bạn có thể sử dụng sách giáo trình, từ điển, app hoặc các nguồn tài liệu trực tuyến để hỗ trợ tìm và ghi nhớ mới.
  3. Lên kế hoạch học tập: Xây dựng một thời gian biểu học từ vựng hợp lý dựa trên quỹ thời gian và khả năng cá nhân của bạn. Xác định số lượng từ vựng bạn muốn học mỗi ngày/ mỗi tuần – phân chia cho phù hợp theo lịch trình hàng ngày. Với những người bận rộn, bạn hãy cố gắng linh hoạt để tránh tạo áp lực quá lớn cho bản thân. Trong trường hợp không thể tự học giao tiếp tại nhà, đăng ký đến trung tâm luôn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
  4. Lựa chọn phương pháp hiệu quả: Áp dụng các cách học từ vựng như flashcards, học qua ngữ cảnh, ứng dụng di động, hoặc tham gia nhóm học như đã liệt kê phía trên.
  5. Ôn tập đều đặn: Ôn tập là một phần quan trọng của quá trình học từ vựng. Lập lịch ôn tập đều đặn để củng cố những từ đã học và giúp ghi nhớ lâu dài.
  6. Áp dụng vào thực tế: Để từ vựng thực sự trở thành một phần của bạn, hãy cố gắng ứng dụng vô cuộc sống hàng ngày – thông qua các hoạt động như trò chuyện, viết nhật ký, v.v… – để có cơ hội thực hành và nhớ kiến thức cách tự nhiên nhất.

Trên đây là gợi ý lộ trình học chung. Lưu ý rằng mỗi cá nhân sẽ có cách học và tốc độ khác nhau. Do đó, bạn cần nghiên cứu để tìm ra phương pháp và lộ trình mang lại hiệu quả cao nhất.

Đọc thêm: Phương pháp Active recall – Áp dụng trong ôn thi & học từ vựng tiếng Anh

Sách từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Sau đây là tổng hợp một số sách học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc mà bạn đọc có thể tham khảo thêm:

  • English Vocabulary in Use: Được viết bởi Michael McCarthy và Felicity O’Dell, đây là một bộ sách nổi tiếng giúp người học nâng cao vốn từ vựng của mình thông qua các bài tập và ví dụ thực tế.
  • Essential Vocabulary for IELTS: Sách của Lin Lougheed, tập trung chủ yếu vào các từ vựng cần thiết để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Các từ mới trình bày trong sách được phân loại theo đa dạng lĩnh vực như giáo dục, công việc, xã hội, v.v… – hỗ trợ tốt cho cả học viên lâu năm cuxgn như người mất gốc muốn học IELTS.
  • Word Power Made Easy: Một trong những tài liệu học từ vựng kinh điển do Norman Lewis biên soạn, sách hỗ trợ người đọc mở rộng vốn từ vựng thông qua các bài tập, ví dụ và kỹ thuật ghi nhớ từ mới.
  • Visual Thesaurus: Công cụ trực tuyến cung cấp đa dạng từ vựng và hình ảnh minh họa, giúp người học tạo mối liên kết hình ảnh và ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng.
  • Oxford Picture Dictionary: Đây là một sách từ điển ảnh hữu ích cho người mất gốc – với các hình ảnh minh họa kèm theo từ vựng để người đọc học và ghi nhớ theo hình ảnh.

Đọc thêm: VAK – Bộ ba phương pháp học tiếng Anh hiệu quả

App học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Trong thời đại công nghệ hiện nay, ứng dụng di động đã trở thành một công cụ hữu ích để học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt đối với những người mất gốc. Dưới đây là một số app phổ biến mà bạn đọc có thể sử dụng để hỗ trợ quá trình học ngoại ngữ của mình:

  • Duolingo: Duolingo là một ứng dụng học ngôn ngữ đa năng – với các bài học tương tác và trò chơi giúp người dùng mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
  • Memrise: Memrise hỗ trợ học từ thông qua các bài học và trò chơi tương tác – thiết kế theo nguyên tắc “sự lặp lại không nhàm chán”.
  • Quizlet: Với Quizlet, người dùng có thể tạo flashcards, học qua các bài tập trắc nghiệm, thậm chí chơi trò chơi từ vựng để nâng cao kỹ năng cá nhân.
  • Anki: Anki áp dụng phương pháp học thông qua “thẻ ghi nhớ”. Cụ thể, người dùng có thể tự xây dựng các bộ từ vựng riêng và lập lịch ôn tập định kỳ để củng cố kiến thức mới.
  • Lingvist: App Lingvist tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh thông qua các bài học với nội dung tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu người học.
  • FluentU: FluentU mang lại trải nghiệm học từ vựng thú vị qua các video, bài hát, phim ảnh, bài học tương tác và phụ đề song ngữ – giúp người dùng vừa luyện nghe, vừa bổ sung thêm vốn từ mới.

500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc thông dụng – phân loại theo chủ đề

Sau đây là tổng hợp list từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc – phân loại theo chủ đề thông dụng từ cơ bản đến nâng cao.

Chủ đề Gia đình và mối quan hệ

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Family ˈfæməli Gia đình
2 Parents ˈperənts Bố mẹ
3 Siblings ˈsɪblɪŋz Anh chị em ruột
4 Children ˈtʃɪldrən Con cái
5 Grandparents ˈɡrændˌpɛrənts Ông bà
6 Cousins ˈkʌzənz Anh chị em họ
7 Nephew ˈnɛfju Cháu trai
8 Niece niːs Cháu gái
9 Aunt ænt Cô, dì
10 Uncle ˈʌŋkəl Chú, bác
11 Spouse spaʊs Vợ, chồng
12 In-laws ɪn lɔz Bố mẹ chồng, bố mẹ vợ
13 Brother-in-law ˈbrʌðər ɪn lɔ Anh rể, em chồng
14 Sister-in-law ˈsɪstər ɪn lɔ Chị dâu, em vợ
15 Nephew ˈnɛfju Cháu trai
16 Niece niːs Cháu gái
17 Son sʌn Con trai
18 Daughter ˈdɔtər Con gái
19 Brother ˈbrʌðər Anh/em trai
20 Sister ˈsɪstər Chị/em gái

Chủ đề Sở thích và giải trí

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Hobby ˈhɑbi Sở thích
2 Sports spɔrts Thể thao
3 Music ˈmjuːzɪk Âm nhạc
4 Reading ˈriːdɪŋ Đọc sách
5 Painting ˈpeɪntɪŋ Vẽ tranh
6 Photography fəˈtɑːɡrəfi Nhiếp ảnh
7 Cooking ˈkʊkɪŋ Nấu ăn
8 Gardening ˈɡɑrdnɪŋ Làm vườn
9 Traveling ˈtrævəlɪŋ Du lịch
10 Dancing ˈdænsɪŋ Nhảy múa
11 Gaming ˈɡeɪmɪŋ Chơi game
12 Movies ˈmuːviz Phim
13 Theatre ˈθiːətər Nhà hát
14 Concert ˈkɒnsərt Buổi hòa nhạc
15 Art ɑrt Nghệ thuật
16 Writing ˈraɪtɪŋ Viết
17 Cycling ˈsaɪklɪŋ Đạp xe
18 Swimming ˈswɪmɪŋ Bơi lội
19 Hiking ˈhaɪkɪŋ Leo núi
20 Yoga ˈjoʊɡə Yoga

Chủ đề Thời tiết và mùa trong năm

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Weather ˈwɛðər Thời tiết
2 Temperature ˈtɛmp(ə)rətʃər Nhiệt độ
3 Sunny ˈsʌni Nắng
4 Cloudy ˈklaʊdi Mây
5 Rainy ˈreɪni Mưa
6 Snowy ˈsnoʊi Tuyết
7 Windy ˈwɪndi Gió
8 Stormy ˈstɔrmi Bão
9 Foggy ˈfɒɡi Sương mù
10 Season ˈsiːz(ə)n Mùa
11 Spring sprɪŋ Mùa xuân
12 Summer ˈsʌmər Mùa hè
13 Autumn ˈɔːtəm Mùa thu
14 Winter ˈwɪntər Mùa đông
15 January ˈdʒænjuˌɛri Tháng một
16 February ˈfɛbjuˌɛri Tháng hai
17 March mɑrtʃ Tháng ba
18 April ˈeɪprəl Tháng tư
19 May meɪ Tháng năm
20 June dʒun Tháng sáu

Chủ đề Thành phố và địa điểm du lịch

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 City ˈsɪti Thành phố
2 Town taʊn Thị trấn
3 Capital ˈkæpɪtl Thủ đô
4 Street strit Đường
5 Avenue ˈævəˌnu Đại lộ
6 Square skwɛr Quảng trường
7 Park pɑrk Công viên
8 Museum mjuˈziəm Bảo tàng
9 Gallery ˈɡæləri Triển lãm
10 Landmark ˈlændmɑrk Địa danh
11 Cathedral kəˈθiːdrəl Nhà thờ chính
12 Temple ˈtɛmpəl Đền, chùa
13 Palace ˈpælɪs Cung điện
14 Castle ˈkæsəl Lâu đài
15 Bridge brɪdʒ Cầu
16 Beach bitʃ Bãi biển
17 Lake leɪk Hồ
18 Mountain ˈmaʊntən Núi
19 Garden ˈɡɑrdən Vườn
20 Zoo zuː Sở thú

Chủ đề Mua sắm và mặt hàng

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Shopping ˈʃɑpɪŋ Mua sắm
2 Store stɔr Cửa hàng
3 Market ˈmɑrkɪt Chợ
4 Mall mɔl Trung tâm thương mại
5 Shop ʃɑp Cửa hiệu
6 Boutique buːˈtik Cửa hàng thời trang
7 Department store dɪˈpɑrtmənt stɔr Cửa hàng bách hóa
8 Supermarket ˈsupərmɑrkɪt Siêu thị
9 Cashier ˈkæʃɪər Thu ngân
10 Sale seɪl Giảm giá
11 Discount ˈdɪskaʊnt Chiết khấu
12 Payment ˈpeɪmənt Thanh toán
13 Receipt rɪˈsit Biên lai
14 Product ˈprɒdʌkt Sản phẩm
15 Brand brænd Thương hiệu
16 Size saɪz Kích cỡ
17 Price praɪs Giá
18 Quality ˈkwɑləti Chất lượng
19 Customer ˈkʌstəmər Khách hàng
20 Saleperson ˈseɪlˌpɜrs(ə)n Nhân viên bán hàng

Chủ đề Công việc và ngành nghề

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Job dʒɑb Công việc
2 Occupation ˌɑkjəˈpeɪʃən Nghề nghiệp
3 Profession prəˈfɛʃən Chuyên nghiệp
4 Career kəˈrɪr Sự nghiệp
5 Employee ˌɛmplɔɪˈi Nhân viên
6 Employer ɪmˈplɔɪər Chủ doanh nghiệp
7 Manager ˈmænɪdʒər Quản lý
8 Supervisor ˈsupərˌvaɪzər Giám sát
9 Colleague ˈkɑːliːɡ Đồng nghiệp
10 Team tim Nhóm
11 Project ˈprɒdʒɛkt Dự án
12 Deadline ˈdɛdˌlaɪn Hạn chót
13 Meeting ˈmitɪŋ Cuộc họp
14 Presentation ˌprɛzənˈteɪʃən Bài thuyết trình
15 Resume ˈrɛzjum Sơ yếu lý lịch
16 Interview ˈɪntərˌvju Phỏng vấn
17 Salary ˈsæləri Lương
18 Promotion prəˈmoʊʃən Thăng tiến
19 Retirement rɪˈtaɪərmənt Về hưu
20 Work-life balance wɜrk-laɪf ˈbæləns Cân bằng công việc và cuộc sống

Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Sports spɔrts Thể thao
2 Football ˈfʊtˌbɔl Bóng đá
3 Basketball ˈbæskətˌbɔl Bóng rổ
4 Tennis ˈtɛnɪs Tennis
5 Swimming ˈswɪmɪŋ Bơi lội
6 Running ˈrʌnɪŋ Chạy bộ
7 Cycling ˈsaɪklɪŋ Đạp xe
8 Gymnastics dʒɪmˈnæstɪks Thể dục dụng cụ
9 Yoga ˈjoʊɡə Yoga
10 Boxing ˈbɑksɪŋ Quyền Anh
11 Golf ɡɒlf Golf
12 Volleyball ˈvɑliˌbɔl Bóng chuyền
13 Table tennis ˈteɪbəl ˈtɛnɪs Bóng bàn
14 Athletics æθˈlɛtɪks Điền kinh
15 Badminton ˈbædmɪntən Cầu lông
16 Hiking ˈhaɪkɪŋ Leo núi
17 Skiing ˈskiːɪŋ Trượt tuyết
18 Surfing ˈsɜrfɪŋ Lướt sóng
19 Sailing ˈseɪlɪŋ Đi thuyền
20 Martial arts ˈmɑrʃəl ɑrts Võ thuật

Chủ đề Giao thông và phương tiện

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Traffic ˈtræfɪk Giao thông
2 Vehicle ˈviːɪkəl Phương tiện
3 Car kɑr Ô tô
4 Motorcycle ˈmoʊtərˌsaɪkəl Xe máy
5 Bicycle ˈbaɪsɪkəl Xe đạp
6 Bus bʌs Xe buýt
7 Taxi ˈtæksi Xe taxi
8 Train treɪn Tàu hỏa
9 Subway ˈsʌbˌweɪ Tàu điện ngầm
10 Tram træm Xe điện
11 Plane pleɪn Máy bay
12 Ship ʃɪp Tàu biển
13 Boat boʊt Thuyền
14 Ferry ˈfɛri Phà
15 Pedestrian pɪˈdɛstriən Người đi bộ
16 Intersection ˌɪntərˈsɛkʃən Ngã tư
17 Traffic light ˈtræfɪk laɪt Đèn giao thông
18 Crosswalk ˈkrɔswɔk Vạch dành cho người đi bộ
19 Highway ˈhaɪweɪ Đường cao tốc
20 Parking ˈpɑrkɪŋ Bãi đỗ xe

Chủ đề Sức khỏe và y tế

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Health hɛlθ Sức khỏe
2 Wellness ˈwɛlnəs Sự khỏe mạnh
3 Doctor ˈdɑktər Bác sĩ
4 Nurse nɜrs Y tá
5 Hospital ˈhɑːspɪtl Bệnh viện
6 Clinic ˈklɪnɪk Phòng khám
7 Patient ˈpeɪʃənt Bệnh nhân
8 Medicine ˈmɛdəsn Thuốc
9 Prescription prɪˈskrɪpʃən Đơn thuốc
10 Symptom ˈsɪmptəm Triệu chứng
11 Allergy ˈælərdʒi Dị ứng
12 Fever ˈfiːvər Sốt
13 Cough kɔf Ho
14 Headache ˈhɛˌdeɪk Đau đầu
15 Stomachache ˈstʌməkˌeɪk Đau bụng
16 Flu flu Cúm
17 Vaccine ˈvæksiːn Vắc-xin
18 Check-up ˈtʃɛkˌʌp Kiểm tra sức khỏe
19 Exercise ˈɛksərˌsaɪz Tập luyện
20 Healthy diet ˈhɛlθi ˈdaɪət Chế độ ăn lành mạnh

Chủ đề Trường học và giáo dục

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 School skul Trường học
2 Classroom ˈklæsrum Lớp học
3 Teacher ˈtitʃər Giáo viên
4 Student ˈstudənt Học sinh
5 Lesson ˈlɛsn Bài học
6 Homework ˈhoʊmˌwɜrk Bài tập về nhà
7 Exam ɪɡˈzæm Kỳ thi
8 Test tɛst Bài kiểm tra
9 Subject ˈsʌbdʒɪkt Môn học
10 Book bʊk Sách
11 Pen pɛn Bút
12 Pencil ˈpɛnsəl Bút chì
13 Eraser ɪˈreɪsər Cục tẩy
14 Calculator ˈkælkjəˌleɪtər Máy tính
15 Whiteboard waɪtˌbɔrd Bảng trắng
16 Projector prəˈdʒɛktər Máy chiếu
17 Backpack ˈbækˌpæk Ba lô
18 Uniform ˈjunəˌfɔrm Đồng phục
19 Graduation ˌɡrædʒʊˈeɪʃən Lễ tốt nghiệp
20 Education ˌɛdʒʊˈkeɪʃən Giáo dục

Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Food fud Đồ ăn
2 Meal mil Bữa ăn
3 Breakfast ˈbrɛkfəst Bữa sáng
4 Lunch lʌntʃ Bữa trưa
5 Dinner ˈdɪnər Bữa tối
6 Appetizer ˈæpɪˌtaɪzər Món khai vị
7 Main course meɪn kɔrs Món chính
8 Dessert dɪˈzɜrt Món tráng miệng
9 Beverage ˈbɛvərɪdʒ Đồ uống
10 Coffee ˈkɒfi Cà phê
11 Tea tiː Trà
12 Juice dʒus Nước ép
13 Water ˈwɔtər Nước
14 Salad ˈsæləd Rau trộn
15 Soup sup Canh
16 Sandwich ˈsændwɪtʃ Bánh mì kẹp
17 Pasta ˈpɑstə
18 Steak steɪk Bít tết
19 Seafood ˈsiːˌfud Hải sản
20 Restaurant ˈrɛstərɑnt Nhà hàng

Chủ đề Môi trường

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Environment ɪnˈvaɪrənmənt Môi trường
2 Nature ˈneɪtʃər Thiên nhiên
3 Pollution pəˈluːʃən Ô nhiễm
4 Climate ˈklaɪmət Khí hậu
5 Conservation ˌkɑnsərˈveɪʃən Bảo tồn
6 Recycling riːˈsaɪklɪŋ Tái chế
7 Renewable rɪˈnuːərəbl Tái tạo
8 Sustainable səˈsteɪnəbl Bền vững
9 Biodiversity ˌbaɪoʊdɪˈvɜrsəti Đa dạng sinh học
10 Ecosystem ˈiːkoʊˌsɪstəm Hệ sinh thái
11 Deforestation ˌdiːˌfɔrɪˈsteɪʃən Tàn phá rừng
12 Climate change ˈklaɪmət tʃeɪndʒ Biến đổi khí hậu
13 Global warming ˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋ Nóng lên toàn cầu
14 Air pollution ɛr pəˈluːʃən Ô nhiễm không khí
15 Water pollution ˈwɔtər pəˈluːʃən Ô nhiễm nước
16 Waste weɪst Chất thải
17 Energy ˈɛnərʤi Năng lượng
18 Ozone layer ˈoʊzoʊn ˈleɪər Tầng ôzôn
19 Sustainable səˈsteɪnəbl Bền vững
20 Conservation ˌkɑnsərˈveɪʃən Bảo tồn

Chủ đề Công nghệ

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Technology tɛkˈnɑləʤi Công nghệ
2 Computer kəmˈpjuːtər Máy tính
3 Internet ˈɪntərnɛt Internet
4 Website ˈwɛbsaɪt Trang web
5 Software ˈsɔftwɛr Phần mềm
6 Hardware ˈhɑrdˌwɛr Phần cứng
7 Smartphone ˈsmɑrtˌfoʊn Điện thoại thông minh
8 Tablet ˈtæblət Máy tính bảng
9 App æp Ứng dụng
10 Social media ˈsoʊʃəl ˈmidiə Mạng xã hội
11 Network ˈnɛtwɜrk Mạng
12 Digital ˈdɪʤɪtl Kỹ thuật số
13 Cybersecurity ˈsaɪbərˌsikjʊrəti An ninh mạng
14 Artificial intelligence ˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤəns Trí tuệ nhân tạo
15 Virtual reality ˈvɜrʧuəl riˈæləti Thực tế ảo
16 Cloud computing klaʊd kəmˈpjuːtɪŋ Điện toán đám mây
17 Automation ˌɑːtəˈmeɪʃən Tự động hóa
18 Robotics ˈroʊˌbɑtɪks Robot
19 Innovation ˌɪnəˈveɪʃən Đổi mới
20 Data ˈdeɪtə Dữ liệu

Chủ đề Âm nhạc

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Music ˈmjuːzɪk Âm nhạc
2 Song sɔŋ Bài hát
3 Singer ˈsɪŋər Ca sĩ
4 Band bænd Ban nhạc
5 Guitar ɡɪˈtɑr Đàn guitar
6 Piano piˈæno Đàn piano
7 Drum drʌm Trống
8 Violin ˈvaɪəlɪn Đàn vi-ô-lông
9 Flute fluːt Sáo
10 Saxophone ˈsæksəˌfoʊn Kèn saxophone
11 Concert ˈkɑnsərt Buổi hòa nhạc
12 Album ˈælbəm Album
13 Lyrics ˈlɪrɪks Lời bài hát
14 Melody ˈmɛlədi Giai điệu
15 Harmony ˈhɑrməni Sự hài hòa
16 Beat bit Nhịp điệu
17 Chorus ˈkɔrəs Đoạn hợp xướng
18 Symphony ˈsɪmfəni Giao hưởng
19 Genre ˈʒɑnrə Thể loại
20 Dance dæns Khiêu vũ

Chủ đề Kinh doanh

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Business ˈbɪznɪs Kinh doanh
2 Entrepreneur ˌɑntrəprəˈnɜr Doanh nhân
3 Company ˈkʌmpəni Công ty
4 Corporation ˌkɔrəˈreɪʃən Tập đoàn
5 Startup ˈstɑrtˌʌp Doanh nghiệp khởi nghiệp
6 Marketing ˈmɑrkɪtɪŋ Tiếp thị
7 Sales seɪlz Bán hàng
8 Customer ˈkʌstəmər Khách hàng
9 Product ˈprɑdʌkt Sản phẩm
10 Service ˈsɜrvɪs Dịch vụ
11 Brand brænd Thương hiệu
12 Market ˈmɑrkɪt Thị trường
13 Finance ˈfaɪnæns Tài chính
14 Investment ɪnˈvɛstmənt Đầu tư
15 Profit ˈprɑfɪt Lợi nhuận
16 Entrepreneurship ˌɑntrəprəˈnɜrʃɪp Tinh thần khởi nghiệp
17 Strategy ˈstrætəʤi Chiến lược
18 Networking ˈnɛtwɜrkɪŋ Mạng lưới
19 Negotiation nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən Thương lượng
20 Partnership ˈpɑrtnərʃɪp Đối tác

Chủ đề Văn hóa và truyền thống

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Culture ˈkʌltʃər Văn hóa
2 Tradition trəˈdɪʃən Truyền thống
3 Heritage ˈhɛrɪtɪʤ Di sản
4 Custom ˈkʌstəm Phong tục
5 Ritual ˈrɪʧuəl Nghi lễ
6 Ceremony ˈsɛrəˌmoʊni Lễ nghi
7 Folklore ˈfoʊkˌlɔr Văn hóa dân gian
8 Traditional costume trəˈdɪʃənəl ˈkɑstjum Trang phục truyền thống
9 Dance dæns Vũ điệu
10 Music ˈmjuːzɪk Âm nhạc
11 Art ɑrt Nghệ thuật
12 Literature ˈlɪtərəʧər Văn học
13 Architecture ˈɑrkəˌtɛkʧər Kiến trúc
14 Sculpture ˈskʌlpʧər Điêu khắc
15 Painting ˈpeɪntɪŋ Hội hoạ
16 Tradition trəˈdɪʃən Truyền thống
17 Festival ˈfɛstəvəl Lễ hội
18 Cuisine kwɪˈzin Ẩm thực
19 Handicraft ˈhændikræft Đồ thủ công
20 Belief bɪˈlif Niềm tin

Chủ đề Nghệ thuật

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Art ɑrt Nghệ thuật
2 Painting ˈpeɪntɪŋ Hội hoạ
3 Sculpture ˈskʌlpʧər Điêu khắc
4 Drawing ˈdrɔɪŋ Vẽ
5 Sketch skɛʧ Bản phác thảo
6 Canvas ˈkænvəs Bức tranh
7 Brush brʌʃ Cọ
8 Palette ˈpælɪt Bảng màu
9 Gallery ˈgæləri Phòng trưng bày
10 Exhibition ˌɛksəˈbɪʃən Triển lãm
11 Sculptor ˈskʌlpʧər Nghệ sĩ điêu khắc
12 Painter ˈpeɪntər Họa sĩ
13 Masterpiece ˈmæstərˌpis Kiệt tác
14 Abstract ˈæbˌstrækt Trừu tượng
15 Realism ˈriəˌlɪzəm Chân thực
16 Portrait ˈpɔrtrɪt Chân dung
17 Landscape ˈlændˌskeɪp Phong cảnh
18 Still life stɪl laɪf Tự nhiên
19 Photography fəˈtɑgrəfi Nhiếp ảnh
20 Composition ˌkɑmpəˈzɪʃən Cấu trúc

Chủ đề Kỹ năng

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Skill skɪl Kỹ năng
2 Communication kəˌmjunɪˈkeɪʃən Giao tiếp
3 Leadership ˈlidərʃɪp Lãnh đạo
4 Problem-solving ˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋ Giải quyết vấn đề
5 Time management taɪm ˈmænɪʤmənt Quản lý thời gian
6 Teamwork ˈtimˌwɜrk Làm việc nhóm
7 Adaptability əˌdæptəˈbɪləti Tính linh hoạt
8 Critical thinking ˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋ Tư duy phản biện
9 Creativity kriːeɪˈtɪvəti Sáng tạo
10 Problem-solving ˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋ Giải quyết vấn đề
11 Decision-making dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ Ra quyết định
12 Negotiation nɪˌgoʊʃiˈeɪʃən Thương lượng
13 Presentation ˌprɛzənˈteɪʃən Thuyết trình
14 Public speaking ˈpʌblɪk ˈspikɪŋ Diễn thuyết công khai
15 Problem-solving ˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋ Giải quyết vấn đề
16 Decision-making dɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋ Ra quyết định
17 Networking ˈnɛtwɜrkɪŋ Mạng lưới
18 Organization ˌɔrgənɪˈzeɪʃən Tổ chức
19 Adaptability əˌdæptəˈbɪləti Tính linh hoạt
20 Self-motivation sɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃən Tự động viên

Chủ đề Xã hội

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Society səˈsaɪəti Xã hội
2 Community kəˈmjunəti Cộng đồng
3 Culture ˈkʌltʃər Văn hóa
4 Tradition trəˈdɪʃən Truyền thống
5 Diversity daɪˈvɜrsəti Đa dạng
6 Equality ɪˈkwɑləti Bình đẳng
7 Discrimination dɪˌskrɪmɪˈneɪʃən Phân biệt đối xử
8 Inclusion ɪnˈkluʒən Sự bao gồm
9 Exclusion ɪksˈkluʒən Sự loại trừ
10 Poverty ˈpɑvərti Nghèo đói
11 Wealth wɛlθ Giàu có
12 Education ˌɛdʒʊˈkeɪʃən Giáo dục
13 Health hɛlθ Sức khỏe
14 Environment ɪnˈvaɪrənmənt Môi trường
15 Politics ˈpɑlətɪks Chính trị
16 Democracy dɪˈmɑkrəsi Dân chủ
17 Government ˈɡʌvərnmənt Chính phủ
18 Activism ˈæktɪvɪzəm Hoạt động chính trị
19 Human rights ˈhjumən raɪts Quyền con người
20 Volunteer ˌvɑlənˈtɪr Tình nguyện viên

Chủ đề Tài chính – Ngân hàng

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Finance ˈfaɪnæns Tài chính
2 Banking ˈbæŋkɪŋ Ngân hàng
3 Account əˈkaʊnt Tài khoản
4 Investment ɪnˈvɛstmənt Đầu tư
5 Interest ˈɪntrəst Lãi suất
6 Loan lon Khoản vay
7 Mortgage ˈmɔrgɪʤ Thế chấp
8 Credit ˈkrɛdɪt Tín dụng
9 Debit ˈdɛbɪt Nợ
10 Balance ˈbæləns Số dư
11 Currency ˈkɜrənsi Tiền tệ
12 Exchange rate ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt Tỷ giá
13 Stock stɑk Cổ phiếu
14 Share ʃɛr Cổ phiếu
15 Dividend ˈdɪvɪˌdɛnd Cổ tức
16 Asset ˈæsɛt Tài sản
17 Liability laɪəˈbɪləti Nghĩa vụ
18 Insurance ɪnˈʃʊrəns Bảo hiểm
19 Transaction trænˈzækʃən Giao dịch
20 Audit ˈɔdɪt Kiểm toán

Chủ đề Pháp luật

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Law Pháp luật
2 Legal ˈligəl Pháp lý
3 Legislation ˌlɛʤɪsˈleɪʃən Luật pháp
4 Constitution ˌkɑnstəˈtuʃən Hiến pháp
5 Justice ˈʤʌstɪs Công lý
6 Court kɔrt Tòa án
7 Judge ʤʌʤ Thẩm phán
8 Lawyer ˈlɔjər Luật sư
9 Trial ˈtraɪəl Phiên tòa
10 Evidence ˈɛvɪdəns Bằng chứng
11 Crime kraɪm Tội ác
12 Punishment ˈpʌnɪʃmənt Hình phạt
13 Verdict ˈvɜrdɪkt Bản án
14 Defendant dɪˈfɛndənt Bị cáo
15 Plaintiff ˈplɛɪntɪf Nguyên đơn
16 Witness ˈwɪtnəs Nhân chứng
17 Arrest əˈrɛst Bắt giữ
18 Guilty ˈgɪlti Có tội
19 Innocent ˈɪnəsənt Vô tội
20 Civil ˈsɪvəl Dân sự

Chủ đề Giao tiếp – Truyền thông

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Communication kəˌmjunɪˈkeɪʃən Giao tiếp
2 Conversation ˌkɑnvərˈseɪʃən Cuộc trò chuyện
3 Dialogue ˈdaɪəˌlɔg Đối thoại
4 Language ˈlæŋgwɪʤ Ngôn ngữ
5 Verbal ˈvɜrbəl Bằng lời
6 Nonverbal ˌnɑnvɜrbəl Không lời
7 Gesture ˈʤɛstʃər Cử chỉ
8 Expression ɪksˈprɛʃən Biểu hiện
9 Listening ˈlɪsənɪŋ Lắng nghe
10 Speaking ˈspikɪŋ Nói chuyện
11 Writing ˈraɪtɪŋ Viết
12 Presentation ˌprɛzənˈteɪʃən Thuyết trình
13 Media ˈmidiə Phương tiện truyền thông
14 News nuz Tin tức
15 Interview ˈɪntərˌvju Phỏng vấn
16 Broadcast ˈbrɔdkæst Phát sóng
17 Advertisement ˌædvərˈtaɪzmənt Quảng cáo
18 Social media ˈsoʊʃəl ˈmidiə Mạng xã hội
19 Public relations ˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənz Quan hệ công chúng
20 Feedback ˈfidˌbæk Phản hồi

Chủ đề Cuộc sống hàng ngày

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Daily ˈdeɪli Hàng ngày
2 Routine ruˈtin Lịch trình
3 Morning ˈmɔrnɪŋ Buổi sáng
4 Afternoon ˌæftərˈnun Buổi chiều
5 Evening ˈivnɪŋ Buổi tối
6 Night naɪt Buổi đêm
7 Breakfast ˈbrɛkfəst Bữa sáng
8 Lunch lʌntʃ Bữa trưa
9 Dinner ˈdɪnər Bữa tối
10 Work wɜrk Công việc
11 Study ˈstʌdi Học tập
12 Exercise ˈɛksɚˌsaɪz Tập luyện
13 Relax rɪˈlæks Thư giãn
14 Family ˈfæməli Gia đình
15 Friends frɛndz Bạn bè
16 Hobbies ˈhɑbiz Sở thích
17 Entertainment ˌɛntərˈteɪnmənt Giải trí
18 Shopping ˈʃɑpɪŋ Mua sắm
19 Relaxation ˌriːlækˈseɪʃən Sự thư giãn
20 Sleep slip Giấc ngủ

Chủ đề Cảm xúc – Tâm lý

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Emotion ɪˈmoʊʃən Cảm xúc
2 Feeling ˈfilɪŋ Cảm giác
3 Happy ˈhæpi Hạnh phúc
4 Sad sæd Buồn
5 Angry ˈæŋgri Tức giận
6 Excited ɪkˈsaɪtɪd Hào hứng
7 Nervous ˈnɜrvəs Lo lắng
8 Surprised sərˈpraɪzd Ngạc nhiên
9 Fear fɪr Sợ hãi
10 Love lʌv Tình yêu
11 Hate heɪt Ghét bỏ
12 Joy ʤɔɪ Vui mừng
13 Sorrow ˈsɑroʊ Đau buồn
14 Anxiety æŋˈzaɪəti Lo lắng
15 Confidence ˈkɑnfɪdəns Tự tin
16 Stress strɛs căng thẳng
17 Loneliness ˈloʊnlinɪs Cô đơn
18 Disgust dɪsˈgʌst Chán ghét
19 Surprise sərˈpraɪz Sự ngạc nhiên
20 Happiness ˈhæpinəs Hạnh phúc

Chủ đề Tình yêu – Mối quan hệ

STT Từ vựng tiếng Anh Phiên âm Nghĩa tiếng Việt
1 Love lʌv Tình yêu
2 Relationship rɪˈleɪʃənʃɪp Mối quan hệ
3 Romance roʊˈmæns Tình cảm
4 Partner ˈpɑrtnər Đối tác
5 Couple ˈkʌpl Cặp đôi
6 Date deɪt Hẹn hò
7 Marriage ˈmɛrɪʤ Hôn nhân
8 Wedding ˈwɛdɪŋ Đám cưới
9 Engaged ɪnˈgeɪʤd Đính hôn
10 Breakup ˈbreɪkʌp Chia tay
11 Heart hɑrt Trái tim
12 Passion ˈpæʃən Đam mê
13 Trust trʌst Lòng tin
14 Loyalty ˈlɔɪəlti Sự trung thành
15 Jealousy ˈʤɛləsi Ghen tỵ
16 Intimacy ˈɪntəməsi Sự thân mật
17 Commitment kəˈmɪtmənt Sự cam kết
18 Support səˈpɔrt Sự hỗ trợ
19 Respect rɪˈspɛkt Sự tôn trọng
20 Understanding ˌʌndərˈstændɪŋ Sự hiểu biết

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Bài tập từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống

Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau đây:

  1. I enjoy listening to ________ in my free time. (âm nhạc)
  2. My father is a ________ and he helps people with legal matters. (luật sư)
  3. In the ________, people often go to the beach and enjoy the sun. (mùa hè)
  4. The ________ is the highest law of the land. (hiến pháp)
  5. My favorite ________ is swimming. (hoạt động thể dục)
  6. We should follow the ________ and respect the rights of others. (luật pháp)
  7. She is a famous ________ and has won many awards. (nghệ sĩ)
  8. We need to take care of the ________ to protect the environment. (môi trường)
  9. The ________ was found guilty of the crime. (bị cáo)
  10. I use a ________ to communicate with my friends and family. (ứng dụng)

Bài tập 2: Chọn từ vựng phù hợp cho mô tả

Hãy chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành các mô tả sau:

  1. ________ là nơi mà mọi người mua sắm và mua các mặt hàng khác nhau.
  2. Khi bạn cảm thấy hạnh phúc và vui mừng, bạn đang trải qua ________.
  3. ________ là nơi mà bạn có thể xem phim, nghe nhạc và xem truyền hình.
  4. ________ là một ngành nghề mà bạn học về điều trị và chăm sóc sức khỏe.
  5. ________ là sự kết nối và trao đổi thông tin giữa các người qua các phương tiện truyền thông khác nhau.

Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa

Tìm một từ đồng nghĩa cho các từ sau đây:

  1. Sad = ________
  2. Purchase = ________
  3. Communication = ________
  4. Excited = ________
  5. Apologize = ________

Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu của WESET

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu, WESET English Center là điểm đến rất đáng cân nhắc. Tại trung tâm có tổ chức đa dạng các khóa học giao tiếp theo trình độ – phù hợp với mọi đối tượng học viên. Đặc biệt, chương trình WE TALK được xây dựng lộ trình bài bản, hướng đến mục tiêu trang bị nền tảng kiến thức và kỹ năng để giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống.

Phương pháp giảng dạy của WESET đặt trọng tâm lấy căn bản làm chính – với kỹ thuật rễ cây (Root-based learning) đóng vai trò trọng tâm trong toàn bộ nội dung các khóa học. Nhờ đó, học viên khi hoàn tất chương trình học của WESET không chỉ có thể lấy chứng chỉ – mà còn có thể ứng dụng vô cuộc sống và tự tin giao tiếp trong mọi hoàn cảnh.

Bên cạnh các khóa giao tiếp, WESET cũng tổ chức đào tạo IELTS theo đầu ra – bắt đầu từ chương trình Pre IELTS (đầu ra 4.0) phù hợp với học viên đã trải qua giai đoạn lấy lại gốc tiếng Anh và mong muốn theo đuổi lấy chứng chỉ IELTS.

Hãy liên hệ ngay với WESET để được MIỄN PHÍ tư vấn chi tiết bạn nhé!

Có thể bạn quan tâm:

ĐĂNG KÝ XÂY DỰNG LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ

– Cam kết IELTS đầu ra 6.5+ bằng văn bản

– Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 7.5, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

– Tư vấn và học thử miễn phí

Nhận combo quà và ưu đãi đến 3.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
Đăng ký nhận tin ngay hôm nay
BẠN CÓ MUỐN NHẬN NHỮNG BÀI HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ?

Bạn sẽ là người đầu tiên nhận được những bài học và tài liệu học tiếng Anh miễn phí của WESET.

Chúng tôi cam kết sẽ không gửi những nội dung không quan trọng hoặc spam.

Đăng ký: