500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc theo chủ đề & Cách học

MỤC LỤC

Tổng hợp 500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc thông dụng theo chủ đề – kèm hướng dẫn phương pháp & tài liệu học tập cho người mới bắt đầu, tổng hợp bởi đội ngũ chuyên môn của WESET.

Từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Tầm quan trọng của việc học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Trong thế giới toàn cầu hóa và ngày càng kết nối như hiện nay, tiếng Anh trở thành một kỹ năng cần thiết để thăng tiến trong cuộc sống. Đối với những người mới bắt đầu hoặc bị mất gốc lâu năm, việc nắm vững từ vựng và ngữ pháp cơ bản là nền tảng cần thiết – để có thể tiến bộ trong các kỹ năng nghe, nói, đọc và viết nói chung.

Học từ vựng không chỉ hỗ trợ đọc hiểu tài liệu nước ngoài và giao tiếp hiệu quả, mà còn góp phần mang lại sự tự tin trong việc sử dụng ngôn ngữ. Nắm vững từ vựng sẽ cho bạn cơ hội tiếp thu kiến thức mới, giao tiếp trong môi trường đa văn hóa, phát triển sự nghiệp lên các tầm cao hơn.

Cách học từ vựng tiếng Anh hiệu quả cho người mất gốc

Học từ vựng là một quá trình liên tục – cần một cách tiếp cận khoa học và chiến lược để đạt được kết quả tốt nhất. Dưới đây là tổng hợp một số phương pháp khuyến nghị cho bạn đọc mới bắt đầu/ bị mất gốc:

  1. Học theo chủ đề

Tập trung nghiên cứu từ mới theo chủ đề sẽ giúp bạn tổ chức kiến thức hệ thống hơn. Bạn có thể lựa chọn kết hợp các topic như: như gia đình, công việc, du lịch, thể thao, mua sắm, v.v…, cũng như các nội dung khác phù hợp với sở thích, ngành nghề và mục tiêu của bản thân.

  1. Sử dụng nguồn tài liệu đa dạng

Các nguồn tài liệu như sách, báo, tạp chí, phim ảnh, web đọc sách là những nơi rất tốt để tiếp cận và biết thêm từ vựng mới. Ngoài ra, việc nghiên cứu thông qua những nguồn kể trên sẽ tạo cơ hội cho bạn học từ theo ngữ cảnh – nhờ đó biết cách sử dụng chính xác và ghi nhớ lâu hơn.

  1. Ghi chú và luyện viết

Khi học từ vựng, hãy cố gắng thường xuyên ghi chú và luyện viết để tăng cường khả năng nhớ. Tập đặt câu hoặc sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế sẽ hỗ trợ lưu giữ kiến thức tốt hơn.

  1. Học từ vựng tiếng Anh mỗi ngày – qua các hoạt động thực tế

Bạn nên kết hợp học từ vựng với các hoạt động hàng ngày như nghe nhạc, xem phim/ video, tham gia vào các cuộc trò chuyện, nhóm học hoặc câu lạc bộ tiếng Anh (Speaking Club). Thông qua đó, bạn sẽ có cơ hội áp dụng ngay những gì đã học – nhờ đó tăng cường khả năng ghi nhớ cách tự nhiên.

  1. Sử dụng từ điển

Từ điển tiếng Anh là nguồn nghiên cứu từ vựng – bao gồm định nghĩa, ví dụ và cách sử dụng – mà nhiều người thường bỏ qua. Ngoài ra, các công cụ như flashcards, bộ từ vựng có hình ảnh hoặc ứng dụng di động chuyên dụng cũng là những phương pháp trau dồi từ vựng thú vị mà bạn nên thử nghiệm.

  1. Ôn tập định kỳ

Tổ chức thời gian ôn tập định kỳ để củng cố từ vựng đã học. Bạn có thể sắp xếp từ vựng thành các nhóm, sử dụng flashcards hoặc tham gia vào các trò chơi từ vựng để tăng cường khả năng nhớ lâu hơn.

Nhớ rằng, việc học từ vựng không chỉ nằm ở việc ghi nhớ một danh sách từ – mà còn đòi hỏi bạn phải biết áp dụng vào ngữ cảnh đời sống. Hãy thường xuyên tìm cơ hội thực hành để nâng cao kỹ năng tiếng Anh của mình bạn nhé!

Đọc thêm: Cách học từ vựng nhanh thuộc nhớ lâu

Lộ trình học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

  1. Xác định mục tiêu: Đầu tiên, hãy xác định mục tiêu học tiếng Anh của bạn. Điều này sẽ giúp bạn tập trung vào những từ vựng cần thiết cho mục tiêu cụ thể của mình, chẳng hạn như giao tiếp hàng ngày, phục vụ cho đi làm, viết CV, hoặc thi lấy chứng chỉ tiếng Anh.
  2. Lập danh sách từ vựng: Tạo một danh sách từ vựng cá nhân dựa trên mục tiêu của bạn. Bạn có thể sử dụng sách giáo trình, từ điển, app hoặc các nguồn tài liệu trực tuyến để hỗ trợ tìm và ghi nhớ mới.
  3. Lên kế hoạch học tập: Xây dựng một thời gian biểu học từ vựng hợp lý dựa trên quỹ thời gian và khả năng cá nhân của bạn. Xác định số lượng từ vựng bạn muốn học mỗi ngày/ mỗi tuần – phân chia cho phù hợp theo lịch trình hàng ngày. Với những người bận rộn, bạn hãy cố gắng linh hoạt để tránh tạo áp lực quá lớn cho bản thân. Trong trường hợp không thể tự học giao tiếp tại nhà, đăng ký đến trung tâm luôn là một lựa chọn đáng cân nhắc.
  4. Lựa chọn phương pháp hiệu quả: Áp dụng các cách học từ vựng như flashcards, học qua ngữ cảnh, ứng dụng di động, hoặc tham gia nhóm học như đã liệt kê phía trên.
  5. Ôn tập đều đặn: Ôn tập là một phần quan trọng của quá trình học từ vựng. Lập lịch ôn tập đều đặn để củng cố những từ đã học và giúp ghi nhớ lâu dài.
  6. Áp dụng vào thực tế: Để từ vựng thực sự trở thành một phần của bạn, hãy cố gắng ứng dụng vô cuộc sống hàng ngày – thông qua các hoạt động như trò chuyện, viết nhật ký, v.v… – để có cơ hội thực hành và nhớ kiến thức cách tự nhiên nhất.

Trên đây là gợi ý lộ trình học chung. Lưu ý rằng mỗi cá nhân sẽ có cách học và tốc độ khác nhau. Do đó, bạn cần nghiên cứu để tìm ra phương pháp và lộ trình mang lại hiệu quả cao nhất.

Đọc thêm: Phương pháp Active recall – Áp dụng trong ôn thi & học từ vựng tiếng Anh

Sách từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Sau đây là tổng hợp một số sách học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc mà bạn đọc có thể tham khảo thêm:

  • English Vocabulary in Use: Được viết bởi Michael McCarthy và Felicity O’Dell, đây là một bộ sách nổi tiếng giúp người học nâng cao vốn từ vựng của mình thông qua các bài tập và ví dụ thực tế.
  • Essential Vocabulary for IELTS: Sách của Lin Lougheed, tập trung chủ yếu vào các từ vựng cần thiết để đạt điểm cao trong kỳ thi IELTS. Các từ mới trình bày trong sách được phân loại theo đa dạng lĩnh vực như giáo dục, công việc, xã hội, v.v… – hỗ trợ tốt cho cả học viên lâu năm cuxgn như người mất gốc muốn học IELTS.
  • Word Power Made Easy: Một trong những tài liệu học từ vựng kinh điển do Norman Lewis biên soạn, sách hỗ trợ người đọc mở rộng vốn từ vựng thông qua các bài tập, ví dụ và kỹ thuật ghi nhớ từ mới.
  • Visual Thesaurus: Công cụ trực tuyến cung cấp đa dạng từ vựng và hình ảnh minh họa, giúp người học tạo mối liên kết hình ảnh và ghi nhớ từ vựng một cách dễ dàng.
  • Oxford Picture Dictionary: Đây là một sách từ điển ảnh hữu ích cho người mất gốc – với các hình ảnh minh họa kèm theo từ vựng để người đọc học và ghi nhớ theo hình ảnh.

Đọc thêm: VAK – Bộ ba phương pháp học tiếng Anh hiệu quả

App học từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Trong thời đại công nghệ hiện nay, ứng dụng di động đã trở thành một công cụ hữu ích để học từ vựng tiếng Anh, đặc biệt đối với những người mất gốc. Dưới đây là một số app phổ biến mà bạn đọc có thể sử dụng để hỗ trợ quá trình học ngoại ngữ của mình:

  • Duolingo: Duolingo là một ứng dụng học ngôn ngữ đa năng – với các bài học tương tác và trò chơi giúp người dùng mở rộng vốn từ vựng và cải thiện kỹ năng ngôn ngữ.
  • Memrise: Memrise hỗ trợ học từ thông qua các bài học và trò chơi tương tác – thiết kế theo nguyên tắc “sự lặp lại không nhàm chán”.
  • Quizlet: Với Quizlet, người dùng có thể tạo flashcards, học qua các bài tập trắc nghiệm, thậm chí chơi trò chơi từ vựng để nâng cao kỹ năng cá nhân.
  • Anki: Anki áp dụng phương pháp học thông qua “thẻ ghi nhớ”. Cụ thể, người dùng có thể tự xây dựng các bộ từ vựng riêng và lập lịch ôn tập định kỳ để củng cố kiến thức mới.
  • Lingvist: App Lingvist tập trung vào việc mở rộng vốn từ vựng tiếng Anh thông qua các bài học với nội dung tùy chỉnh linh hoạt theo nhu cầu người học.
  • FluentU: FluentU mang lại trải nghiệm học từ vựng thú vị qua các video, bài hát, phim ảnh, bài học tương tác và phụ đề song ngữ – giúp người dùng vừa luyện nghe, vừa bổ sung thêm vốn từ mới.

500 từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc thông dụng – phân loại theo chủ đề

Sau đây là tổng hợp list từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc – phân loại theo chủ đề thông dụng từ cơ bản đến nâng cao.

Chủ đề Gia đình và mối quan hệ

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1FamilyˈfæməliGia đình
2ParentsˈperəntsBố mẹ
3SiblingsˈsɪblɪŋzAnh chị em ruột
4ChildrenˈtʃɪldrənCon cái
5GrandparentsˈɡrændˌpɛrəntsÔng bà
6CousinsˈkʌzənzAnh chị em họ
7NephewˈnɛfjuCháu trai
8NieceniːsCháu gái
9AuntæntCô, dì
10UncleˈʌŋkəlChú, bác
11SpousespaʊsVợ, chồng
12In-lawsɪn lɔzBố mẹ chồng, bố mẹ vợ
13Brother-in-lawˈbrʌðər ɪn lɔAnh rể, em chồng
14Sister-in-lawˈsɪstər ɪn lɔChị dâu, em vợ
15NephewˈnɛfjuCháu trai
16NieceniːsCháu gái
17SonsʌnCon trai
18DaughterˈdɔtərCon gái
19BrotherˈbrʌðərAnh/em trai
20SisterˈsɪstərChị/em gái

Chủ đề Sở thích và giải trí

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1HobbyˈhɑbiSở thích
2SportsspɔrtsThể thao
3MusicˈmjuːzɪkÂm nhạc
4ReadingˈriːdɪŋĐọc sách
5PaintingˈpeɪntɪŋVẽ tranh
6PhotographyfəˈtɑːɡrəfiNhiếp ảnh
7CookingˈkʊkɪŋNấu ăn
8GardeningˈɡɑrdnɪŋLàm vườn
9TravelingˈtrævəlɪŋDu lịch
10DancingˈdænsɪŋNhảy múa
11GamingˈɡeɪmɪŋChơi game
12MoviesˈmuːvizPhim
13TheatreˈθiːətərNhà hát
14ConcertˈkɒnsərtBuổi hòa nhạc
15ArtɑrtNghệ thuật
16WritingˈraɪtɪŋViết
17CyclingˈsaɪklɪŋĐạp xe
18SwimmingˈswɪmɪŋBơi lội
19HikingˈhaɪkɪŋLeo núi
20YogaˈjoʊɡəYoga

Chủ đề Thời tiết và mùa trong năm

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1WeatherˈwɛðərThời tiết
2Temperatureˈtɛmp(ə)rətʃərNhiệt độ
3SunnyˈsʌniNắng
4CloudyˈklaʊdiMây
5RainyˈreɪniMưa
6SnowyˈsnoʊiTuyết
7WindyˈwɪndiGió
8StormyˈstɔrmiBão
9FoggyˈfɒɡiSương mù
10Seasonˈsiːz(ə)nMùa
11SpringsprɪŋMùa xuân
12SummerˈsʌmərMùa hè
13AutumnˈɔːtəmMùa thu
14WinterˈwɪntərMùa đông
15JanuaryˈdʒænjuˌɛriTháng một
16FebruaryˈfɛbjuˌɛriTháng hai
17MarchmɑrtʃTháng ba
18AprilˈeɪprəlTháng tư
19MaymeɪTháng năm
20JunedʒunTháng sáu

Chủ đề Thành phố và địa điểm du lịch

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1CityˈsɪtiThành phố
2TowntaʊnThị trấn
3CapitalˈkæpɪtlThủ đô
4StreetstritĐường
5AvenueˈævəˌnuĐại lộ
6SquareskwɛrQuảng trường
7ParkpɑrkCông viên
8MuseummjuˈziəmBảo tàng
9GalleryˈɡæləriTriển lãm
10LandmarkˈlændmɑrkĐịa danh
11CathedralkəˈθiːdrəlNhà thờ chính
12TempleˈtɛmpəlĐền, chùa
13PalaceˈpælɪsCung điện
14CastleˈkæsəlLâu đài
15BridgebrɪdʒCầu
16BeachbitʃBãi biển
17LakeleɪkHồ
18MountainˈmaʊntənNúi
19GardenˈɡɑrdənVườn
20ZoozuːSở thú

Chủ đề Mua sắm và mặt hàng

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1ShoppingˈʃɑpɪŋMua sắm
2StorestɔrCửa hàng
3MarketˈmɑrkɪtChợ
4MallmɔlTrung tâm thương mại
5ShopʃɑpCửa hiệu
6BoutiquebuːˈtikCửa hàng thời trang
7Department storedɪˈpɑrtmənt stɔrCửa hàng bách hóa
8SupermarketˈsupərmɑrkɪtSiêu thị
9CashierˈkæʃɪərThu ngân
10SaleseɪlGiảm giá
11DiscountˈdɪskaʊntChiết khấu
12PaymentˈpeɪməntThanh toán
13ReceiptrɪˈsitBiên lai
14ProductˈprɒdʌktSản phẩm
15BrandbrændThương hiệu
16SizesaɪzKích cỡ
17PricepraɪsGiá
18QualityˈkwɑlətiChất lượng
19CustomerˈkʌstəmərKhách hàng
20Salepersonˈseɪlˌpɜrs(ə)nNhân viên bán hàng

Chủ đề Công việc và ngành nghề

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1JobdʒɑbCông việc
2OccupationˌɑkjəˈpeɪʃənNghề nghiệp
3ProfessionprəˈfɛʃənChuyên nghiệp
4CareerkəˈrɪrSự nghiệp
5EmployeeˌɛmplɔɪˈiNhân viên
6EmployerɪmˈplɔɪərChủ doanh nghiệp
7ManagerˈmænɪdʒərQuản lý
8SupervisorˈsupərˌvaɪzərGiám sát
9ColleagueˈkɑːliːɡĐồng nghiệp
10TeamtimNhóm
11ProjectˈprɒdʒɛktDự án
12DeadlineˈdɛdˌlaɪnHạn chót
13MeetingˈmitɪŋCuộc họp
14PresentationˌprɛzənˈteɪʃənBài thuyết trình
15ResumeˈrɛzjumSơ yếu lý lịch
16InterviewˈɪntərˌvjuPhỏng vấn
17SalaryˈsæləriLương
18PromotionprəˈmoʊʃənThăng tiến
19RetirementrɪˈtaɪərməntVề hưu
20Work-life balancewɜrk-laɪf ˈbælənsCân bằng công việc và cuộc sống

Chủ đề Thể thao và hoạt động thể dục

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1SportsspɔrtsThể thao
2FootballˈfʊtˌbɔlBóng đá
3BasketballˈbæskətˌbɔlBóng rổ
4TennisˈtɛnɪsTennis
5SwimmingˈswɪmɪŋBơi lội
6RunningˈrʌnɪŋChạy bộ
7CyclingˈsaɪklɪŋĐạp xe
8GymnasticsdʒɪmˈnæstɪksThể dục dụng cụ
9YogaˈjoʊɡəYoga
10BoxingˈbɑksɪŋQuyền Anh
11GolfɡɒlfGolf
12VolleyballˈvɑliˌbɔlBóng chuyền
13Table tennisˈteɪbəl ˈtɛnɪsBóng bàn
14AthleticsæθˈlɛtɪksĐiền kinh
15BadmintonˈbædmɪntənCầu lông
16HikingˈhaɪkɪŋLeo núi
17SkiingˈskiːɪŋTrượt tuyết
18SurfingˈsɜrfɪŋLướt sóng
19SailingˈseɪlɪŋĐi thuyền
20Martial artsˈmɑrʃəl ɑrtsVõ thuật

Chủ đề Giao thông và phương tiện

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1TrafficˈtræfɪkGiao thông
2VehicleˈviːɪkəlPhương tiện
3CarkɑrÔ tô
4MotorcycleˈmoʊtərˌsaɪkəlXe máy
5BicycleˈbaɪsɪkəlXe đạp
6BusbʌsXe buýt
7TaxiˈtæksiXe taxi
8TraintreɪnTàu hỏa
9SubwayˈsʌbˌweɪTàu điện ngầm
10TramtræmXe điện
11PlanepleɪnMáy bay
12ShipʃɪpTàu biển
13BoatboʊtThuyền
14FerryˈfɛriPhà
15PedestrianpɪˈdɛstriənNgười đi bộ
16IntersectionˌɪntərˈsɛkʃənNgã tư
17Traffic lightˈtræfɪk laɪtĐèn giao thông
18CrosswalkˈkrɔswɔkVạch dành cho người đi bộ
19HighwayˈhaɪweɪĐường cao tốc
20ParkingˈpɑrkɪŋBãi đỗ xe

Chủ đề Sức khỏe và y tế

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1HealthhɛlθSức khỏe
2WellnessˈwɛlnəsSự khỏe mạnh
3DoctorˈdɑktərBác sĩ
4NursenɜrsY tá
5HospitalˈhɑːspɪtlBệnh viện
6ClinicˈklɪnɪkPhòng khám
7PatientˈpeɪʃəntBệnh nhân
8MedicineˈmɛdəsnThuốc
9PrescriptionprɪˈskrɪpʃənĐơn thuốc
10SymptomˈsɪmptəmTriệu chứng
11AllergyˈælərdʒiDị ứng
12FeverˈfiːvərSốt
13CoughkɔfHo
14HeadacheˈhɛˌdeɪkĐau đầu
15StomachacheˈstʌməkˌeɪkĐau bụng
16FlufluCúm
17VaccineˈvæksiːnVắc-xin
18Check-upˈtʃɛkˌʌpKiểm tra sức khỏe
19ExerciseˈɛksərˌsaɪzTập luyện
20Healthy dietˈhɛlθi ˈdaɪətChế độ ăn lành mạnh

Chủ đề Trường học và giáo dục

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1SchoolskulTrường học
2ClassroomˈklæsrumLớp học
3TeacherˈtitʃərGiáo viên
4StudentˈstudəntHọc sinh
5LessonˈlɛsnBài học
6HomeworkˈhoʊmˌwɜrkBài tập về nhà
7ExamɪɡˈzæmKỳ thi
8TesttɛstBài kiểm tra
9SubjectˈsʌbdʒɪktMôn học
10BookbʊkSách
11PenpɛnBút
12PencilˈpɛnsəlBút chì
13EraserɪˈreɪsərCục tẩy
14CalculatorˈkælkjəˌleɪtərMáy tính
15WhiteboardwaɪtˌbɔrdBảng trắng
16ProjectorprəˈdʒɛktərMáy chiếu
17BackpackˈbækˌpækBa lô
18UniformˈjunəˌfɔrmĐồng phục
19GraduationˌɡrædʒʊˈeɪʃənLễ tốt nghiệp
20EducationˌɛdʒʊˈkeɪʃənGiáo dục

Chủ đề Đồ ăn và nhà hàng

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1FoodfudĐồ ăn
2MealmilBữa ăn
3BreakfastˈbrɛkfəstBữa sáng
4LunchlʌntʃBữa trưa
5DinnerˈdɪnərBữa tối
6AppetizerˈæpɪˌtaɪzərMón khai vị
7Main coursemeɪn kɔrsMón chính
8DessertdɪˈzɜrtMón tráng miệng
9BeverageˈbɛvərɪdʒĐồ uống
10CoffeeˈkɒfiCà phê
11TeatiːTrà
12JuicedʒusNước ép
13WaterˈwɔtərNước
14SaladˈsælədRau trộn
15SoupsupCanh
16SandwichˈsændwɪtʃBánh mì kẹp
17Pastaˈpɑstə
18SteaksteɪkBít tết
19SeafoodˈsiːˌfudHải sản
20RestaurantˈrɛstərɑntNhà hàng

Chủ đề Môi trường

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1EnvironmentɪnˈvaɪrənməntMôi trường
2NatureˈneɪtʃərThiên nhiên
3PollutionpəˈluːʃənÔ nhiễm
4ClimateˈklaɪmətKhí hậu
5ConservationˌkɑnsərˈveɪʃənBảo tồn
6RecyclingriːˈsaɪklɪŋTái chế
7RenewablerɪˈnuːərəblTái tạo
8SustainablesəˈsteɪnəblBền vững
9BiodiversityˌbaɪoʊdɪˈvɜrsətiĐa dạng sinh học
10EcosystemˈiːkoʊˌsɪstəmHệ sinh thái
11DeforestationˌdiːˌfɔrɪˈsteɪʃənTàn phá rừng
12Climate changeˈklaɪmət tʃeɪndʒBiến đổi khí hậu
13Global warmingˈɡloʊbəl ˈwɔrmɪŋNóng lên toàn cầu
14Air pollutionɛr pəˈluːʃənÔ nhiễm không khí
15Water pollutionˈwɔtər pəˈluːʃənÔ nhiễm nước
16WasteweɪstChất thải
17EnergyˈɛnərʤiNăng lượng
18Ozone layerˈoʊzoʊn ˈleɪərTầng ôzôn
19SustainablesəˈsteɪnəblBền vững
20ConservationˌkɑnsərˈveɪʃənBảo tồn

Chủ đề Công nghệ

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1TechnologytɛkˈnɑləʤiCông nghệ
2ComputerkəmˈpjuːtərMáy tính
3InternetˈɪntərnɛtInternet
4WebsiteˈwɛbsaɪtTrang web
5SoftwareˈsɔftwɛrPhần mềm
6HardwareˈhɑrdˌwɛrPhần cứng
7SmartphoneˈsmɑrtˌfoʊnĐiện thoại thông minh
8TabletˈtæblətMáy tính bảng
9AppæpỨng dụng
10Social mediaˈsoʊʃəl ˈmidiəMạng xã hội
11NetworkˈnɛtwɜrkMạng
12DigitalˈdɪʤɪtlKỹ thuật số
13CybersecurityˈsaɪbərˌsikjʊrətiAn ninh mạng
14Artificial intelligenceˌɑrtəˈfɪʃəl ɪnˈtɛləʤənsTrí tuệ nhân tạo
15Virtual realityˈvɜrʧuəl riˈælətiThực tế ảo
16Cloud computingklaʊd kəmˈpjuːtɪŋĐiện toán đám mây
17AutomationˌɑːtəˈmeɪʃənTự động hóa
18RoboticsˈroʊˌbɑtɪksRobot
19InnovationˌɪnəˈveɪʃənĐổi mới
20DataˈdeɪtəDữ liệu

Chủ đề Âm nhạc

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1MusicˈmjuːzɪkÂm nhạc
2SongsɔŋBài hát
3SingerˈsɪŋərCa sĩ
4BandbændBan nhạc
5GuitarɡɪˈtɑrĐàn guitar
6PianopiˈænoĐàn piano
7DrumdrʌmTrống
8ViolinˈvaɪəlɪnĐàn vi-ô-lông
9FlutefluːtSáo
10SaxophoneˈsæksəˌfoʊnKèn saxophone
11ConcertˈkɑnsərtBuổi hòa nhạc
12AlbumˈælbəmAlbum
13LyricsˈlɪrɪksLời bài hát
14MelodyˈmɛlədiGiai điệu
15HarmonyˈhɑrməniSự hài hòa
16BeatbitNhịp điệu
17ChorusˈkɔrəsĐoạn hợp xướng
18SymphonyˈsɪmfəniGiao hưởng
19GenreˈʒɑnrəThể loại
20DancedænsKhiêu vũ

Chủ đề Kinh doanh

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1BusinessˈbɪznɪsKinh doanh
2EntrepreneurˌɑntrəprəˈnɜrDoanh nhân
3CompanyˈkʌmpəniCông ty
4CorporationˌkɔrəˈreɪʃənTập đoàn
5StartupˈstɑrtˌʌpDoanh nghiệp khởi nghiệp
6MarketingˈmɑrkɪtɪŋTiếp thị
7SalesseɪlzBán hàng
8CustomerˈkʌstəmərKhách hàng
9ProductˈprɑdʌktSản phẩm
10ServiceˈsɜrvɪsDịch vụ
11BrandbrændThương hiệu
12MarketˈmɑrkɪtThị trường
13FinanceˈfaɪnænsTài chính
14InvestmentɪnˈvɛstməntĐầu tư
15ProfitˈprɑfɪtLợi nhuận
16EntrepreneurshipˌɑntrəprəˈnɜrʃɪpTinh thần khởi nghiệp
17StrategyˈstrætəʤiChiến lược
18NetworkingˈnɛtwɜrkɪŋMạng lưới
19NegotiationnɪˌgoʊʃiˈeɪʃənThương lượng
20PartnershipˈpɑrtnərʃɪpĐối tác

Chủ đề Văn hóa và truyền thống

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1CultureˈkʌltʃərVăn hóa
2TraditiontrəˈdɪʃənTruyền thống
3HeritageˈhɛrɪtɪʤDi sản
4CustomˈkʌstəmPhong tục
5RitualˈrɪʧuəlNghi lễ
6CeremonyˈsɛrəˌmoʊniLễ nghi
7FolkloreˈfoʊkˌlɔrVăn hóa dân gian
8Traditional costumetrəˈdɪʃənəl ˈkɑstjumTrang phục truyền thống
9DancedænsVũ điệu
10MusicˈmjuːzɪkÂm nhạc
11ArtɑrtNghệ thuật
12LiteratureˈlɪtərəʧərVăn học
13ArchitectureˈɑrkəˌtɛkʧərKiến trúc
14SculptureˈskʌlpʧərĐiêu khắc
15PaintingˈpeɪntɪŋHội hoạ
16TraditiontrəˈdɪʃənTruyền thống
17FestivalˈfɛstəvəlLễ hội
18CuisinekwɪˈzinẨm thực
19HandicraftˈhændikræftĐồ thủ công
20BeliefbɪˈlifNiềm tin

Chủ đề Nghệ thuật

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1ArtɑrtNghệ thuật
2PaintingˈpeɪntɪŋHội hoạ
3SculptureˈskʌlpʧərĐiêu khắc
4DrawingˈdrɔɪŋVẽ
5SketchskɛʧBản phác thảo
6CanvasˈkænvəsBức tranh
7BrushbrʌʃCọ
8PaletteˈpælɪtBảng màu
9GalleryˈgæləriPhòng trưng bày
10ExhibitionˌɛksəˈbɪʃənTriển lãm
11SculptorˈskʌlpʧərNghệ sĩ điêu khắc
12PainterˈpeɪntərHọa sĩ
13MasterpieceˈmæstərˌpisKiệt tác
14AbstractˈæbˌstræktTrừu tượng
15RealismˈriəˌlɪzəmChân thực
16PortraitˈpɔrtrɪtChân dung
17LandscapeˈlændˌskeɪpPhong cảnh
18Still lifestɪl laɪfTự nhiên
19PhotographyfəˈtɑgrəfiNhiếp ảnh
20CompositionˌkɑmpəˈzɪʃənCấu trúc

Chủ đề Kỹ năng

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1SkillskɪlKỹ năng
2CommunicationkəˌmjunɪˈkeɪʃənGiao tiếp
3LeadershipˈlidərʃɪpLãnh đạo
4Problem-solvingˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋGiải quyết vấn đề
5Time managementtaɪm ˈmænɪʤməntQuản lý thời gian
6TeamworkˈtimˌwɜrkLàm việc nhóm
7AdaptabilityəˌdæptəˈbɪlətiTính linh hoạt
8Critical thinkingˈkrɪtɪkəl ˈθɪŋkɪŋTư duy phản biện
9CreativitykriːeɪˈtɪvətiSáng tạo
10Problem-solvingˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋGiải quyết vấn đề
11Decision-makingdɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋRa quyết định
12NegotiationnɪˌgoʊʃiˈeɪʃənThương lượng
13PresentationˌprɛzənˈteɪʃənThuyết trình
14Public speakingˈpʌblɪk ˈspikɪŋDiễn thuyết công khai
15Problem-solvingˈprɑbləm ˈsɑlvɪŋGiải quyết vấn đề
16Decision-makingdɪˈsɪʒən ˈmeɪkɪŋRa quyết định
17NetworkingˈnɛtwɜrkɪŋMạng lưới
18OrganizationˌɔrgənɪˈzeɪʃənTổ chức
19AdaptabilityəˌdæptəˈbɪlətiTính linh hoạt
20Self-motivationsɛlf ˌmoʊtəˈveɪʃənTự động viên

Chủ đề Xã hội

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1SocietysəˈsaɪətiXã hội
2CommunitykəˈmjunətiCộng đồng
3CultureˈkʌltʃərVăn hóa
4TraditiontrəˈdɪʃənTruyền thống
5DiversitydaɪˈvɜrsətiĐa dạng
6EqualityɪˈkwɑlətiBình đẳng
7DiscriminationdɪˌskrɪmɪˈneɪʃənPhân biệt đối xử
8InclusionɪnˈkluʒənSự bao gồm
9ExclusionɪksˈkluʒənSự loại trừ
10PovertyˈpɑvərtiNghèo đói
11WealthwɛlθGiàu có
12EducationˌɛdʒʊˈkeɪʃənGiáo dục
13HealthhɛlθSức khỏe
14EnvironmentɪnˈvaɪrənməntMôi trường
15PoliticsˈpɑlətɪksChính trị
16DemocracydɪˈmɑkrəsiDân chủ
17GovernmentˈɡʌvərnməntChính phủ
18ActivismˈæktɪvɪzəmHoạt động chính trị
19Human rightsˈhjumən raɪtsQuyền con người
20VolunteerˌvɑlənˈtɪrTình nguyện viên

Chủ đề Tài chính – Ngân hàng

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1FinanceˈfaɪnænsTài chính
2BankingˈbæŋkɪŋNgân hàng
3AccountəˈkaʊntTài khoản
4InvestmentɪnˈvɛstməntĐầu tư
5InterestˈɪntrəstLãi suất
6LoanlonKhoản vay
7MortgageˈmɔrgɪʤThế chấp
8CreditˈkrɛdɪtTín dụng
9DebitˈdɛbɪtNợ
10BalanceˈbælənsSố dư
11CurrencyˈkɜrənsiTiền tệ
12Exchange rateɪksˈtʃeɪndʒ reɪtTỷ giá
13StockstɑkCổ phiếu
14ShareʃɛrCổ phiếu
15DividendˈdɪvɪˌdɛndCổ tức
16AssetˈæsɛtTài sản
17LiabilitylaɪəˈbɪlətiNghĩa vụ
18InsuranceɪnˈʃʊrənsBảo hiểm
19TransactiontrænˈzækʃənGiao dịch
20AuditˈɔdɪtKiểm toán

Chủ đề Pháp luật

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1LawPháp luật
2LegalˈligəlPháp lý
3LegislationˌlɛʤɪsˈleɪʃənLuật pháp
4ConstitutionˌkɑnstəˈtuʃənHiến pháp
5JusticeˈʤʌstɪsCông lý
6CourtkɔrtTòa án
7JudgeʤʌʤThẩm phán
8LawyerˈlɔjərLuật sư
9TrialˈtraɪəlPhiên tòa
10EvidenceˈɛvɪdənsBằng chứng
11CrimekraɪmTội ác
12PunishmentˈpʌnɪʃməntHình phạt
13VerdictˈvɜrdɪktBản án
14DefendantdɪˈfɛndəntBị cáo
15PlaintiffˈplɛɪntɪfNguyên đơn
16WitnessˈwɪtnəsNhân chứng
17ArrestəˈrɛstBắt giữ
18GuiltyˈgɪltiCó tội
19InnocentˈɪnəsəntVô tội
20CivilˈsɪvəlDân sự

Chủ đề Giao tiếp – Truyền thông

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1CommunicationkəˌmjunɪˈkeɪʃənGiao tiếp
2ConversationˌkɑnvərˈseɪʃənCuộc trò chuyện
3DialogueˈdaɪəˌlɔgĐối thoại
4LanguageˈlæŋgwɪʤNgôn ngữ
5VerbalˈvɜrbəlBằng lời
6NonverbalˌnɑnvɜrbəlKhông lời
7GestureˈʤɛstʃərCử chỉ
8ExpressionɪksˈprɛʃənBiểu hiện
9ListeningˈlɪsənɪŋLắng nghe
10SpeakingˈspikɪŋNói chuyện
11WritingˈraɪtɪŋViết
12PresentationˌprɛzənˈteɪʃənThuyết trình
13MediaˈmidiəPhương tiện truyền thông
14NewsnuzTin tức
15InterviewˈɪntərˌvjuPhỏng vấn
16BroadcastˈbrɔdkæstPhát sóng
17AdvertisementˌædvərˈtaɪzməntQuảng cáo
18Social mediaˈsoʊʃəl ˈmidiəMạng xã hội
19Public relationsˈpʌblɪk rɪˈleɪʃənzQuan hệ công chúng
20FeedbackˈfidˌbækPhản hồi

Chủ đề Cuộc sống hàng ngày

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1DailyˈdeɪliHàng ngày
2RoutineruˈtinLịch trình
3MorningˈmɔrnɪŋBuổi sáng
4AfternoonˌæftərˈnunBuổi chiều
5EveningˈivnɪŋBuổi tối
6NightnaɪtBuổi đêm
7BreakfastˈbrɛkfəstBữa sáng
8LunchlʌntʃBữa trưa
9DinnerˈdɪnərBữa tối
10WorkwɜrkCông việc
11StudyˈstʌdiHọc tập
12ExerciseˈɛksɚˌsaɪzTập luyện
13RelaxrɪˈlæksThư giãn
14FamilyˈfæməliGia đình
15FriendsfrɛndzBạn bè
16HobbiesˈhɑbizSở thích
17EntertainmentˌɛntərˈteɪnməntGiải trí
18ShoppingˈʃɑpɪŋMua sắm
19RelaxationˌriːlækˈseɪʃənSự thư giãn
20SleepslipGiấc ngủ

Chủ đề Cảm xúc – Tâm lý

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1EmotionɪˈmoʊʃənCảm xúc
2FeelingˈfilɪŋCảm giác
3HappyˈhæpiHạnh phúc
4SadsædBuồn
5AngryˈæŋgriTức giận
6ExcitedɪkˈsaɪtɪdHào hứng
7NervousˈnɜrvəsLo lắng
8SurprisedsərˈpraɪzdNgạc nhiên
9FearfɪrSợ hãi
10LovelʌvTình yêu
11HateheɪtGhét bỏ
12JoyʤɔɪVui mừng
13SorrowˈsɑroʊĐau buồn
14AnxietyæŋˈzaɪətiLo lắng
15ConfidenceˈkɑnfɪdənsTự tin
16Stressstrɛscăng thẳng
17LonelinessˈloʊnlinɪsCô đơn
18DisgustdɪsˈgʌstChán ghét
19SurprisesərˈpraɪzSự ngạc nhiên
20HappinessˈhæpinəsHạnh phúc

Chủ đề Tình yêu – Mối quan hệ

STTTừ vựng tiếng AnhPhiên âmNghĩa tiếng Việt
1LovelʌvTình yêu
2RelationshiprɪˈleɪʃənʃɪpMối quan hệ
3RomanceroʊˈmænsTình cảm
4PartnerˈpɑrtnərĐối tác
5CoupleˈkʌplCặp đôi
6DatedeɪtHẹn hò
7MarriageˈmɛrɪʤHôn nhân
8WeddingˈwɛdɪŋĐám cưới
9EngagedɪnˈgeɪʤdĐính hôn
10BreakupˈbreɪkʌpChia tay
11HearthɑrtTrái tim
12PassionˈpæʃənĐam mê
13TrusttrʌstLòng tin
14LoyaltyˈlɔɪəltiSự trung thành
15JealousyˈʤɛləsiGhen tỵ
16IntimacyˈɪntəməsiSự thân mật
17CommitmentkəˈmɪtməntSự cam kết
18SupportsəˈpɔrtSự hỗ trợ
19RespectrɪˈspɛktSự tôn trọng
20UnderstandingˌʌndərˈstændɪŋSự hiểu biết

Đọc thêm: Từ vựng tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Bài tập từ vựng tiếng Anh cho người mất gốc

Bài tập 1: Điền từ vựng phù hợp vào chỗ trống

Điền từ vựng thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu sau đây:

  1. I enjoy listening to ________ in my free time. (âm nhạc)
  2. My father is a ________ and he helps people with legal matters. (luật sư)
  3. In the ________, people often go to the beach and enjoy the sun. (mùa hè)
  4. The ________ is the highest law of the land. (hiến pháp)
  5. My favorite ________ is swimming. (hoạt động thể dục)
  6. We should follow the ________ and respect the rights of others. (luật pháp)
  7. She is a famous ________ and has won many awards. (nghệ sĩ)
  8. We need to take care of the ________ to protect the environment. (môi trường)
  9. The ________ was found guilty of the crime. (bị cáo)
  10. I use a ________ to communicate with my friends and family. (ứng dụng)

Bài tập 2: Chọn từ vựng phù hợp cho mô tả

Hãy chọn từ vựng phù hợp để hoàn thành các mô tả sau:

  1. ________ là nơi mà mọi người mua sắm và mua các mặt hàng khác nhau.
  2. Khi bạn cảm thấy hạnh phúc và vui mừng, bạn đang trải qua ________.
  3. ________ là nơi mà bạn có thể xem phim, nghe nhạc và xem truyền hình.
  4. ________ là một ngành nghề mà bạn học về điều trị và chăm sóc sức khỏe.
  5. ________ là sự kết nối và trao đổi thông tin giữa các người qua các phương tiện truyền thông khác nhau.

Bài tập 3: Tìm từ đồng nghĩa

Tìm một từ đồng nghĩa cho các từ sau đây:

  1. Sad = ________
  2. Purchase = ________
  3. Communication = ________
  4. Excited = ________
  5. Apologize = ________

Đọc thêm: Tiếng Anh giao tiếp theo chủ đề

Khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu của WESET

Nếu bạn đang tìm kiếm khóa học tiếng Anh cho người mới bắt đầu, WESET English Center là điểm đến rất đáng cân nhắc. Tại trung tâm có tổ chức đa dạng các khóa học giao tiếp theo trình độ – phù hợp với mọi đối tượng học viên. Đặc biệt, chương trình WE TALK được xây dựng lộ trình bài bản, hướng đến mục tiêu trang bị nền tảng kiến thức và kỹ năng để giao tiếp tự nhiên trong cuộc sống.

Phương pháp giảng dạy của WESET đặt trọng tâm lấy căn bản làm chính – với kỹ thuật rễ cây (Root-based learning) đóng vai trò trọng tâm trong toàn bộ nội dung các khóa học. Nhờ đó, học viên khi hoàn tất chương trình học của WESET không chỉ có thể lấy chứng chỉ – mà còn có thể ứng dụng vô cuộc sống và tự tin giao tiếp trong mọi hoàn cảnh.

Bên cạnh các khóa giao tiếp, WESET cũng tổ chức đào tạo IELTS theo đầu ra – bắt đầu từ chương trình Pre IELTS (đầu ra 4.0) phù hợp với học viên đã trải qua giai đoạn lấy lại gốc tiếng Anh và mong muốn theo đuổi lấy chứng chỉ IELTS.

Hãy liên hệ ngay với WESET để được MIỄN PHÍ tư vấn chi tiết bạn nhé!

Có thể bạn quan tâm:

ĐĂNG KÝ XÂY DỰNG LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ

– Cam kết IELTS đầu ra 6.5+ bằng văn bản

– Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 7.5, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

– Tư vấn và học thử miễn phí

Nhận combo quà và ưu đãi đến 3.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
Đăng ký nhận tin ngay hôm nay
BẠN CÓ MUỐN NHẬN NHỮNG BÀI HỌC TIẾNG ANH MIỄN PHÍ?

Bạn sẽ là người đầu tiên nhận được những bài học và tài liệu học tiếng Anh miễn phí của WESET.

Chúng tôi cam kết sẽ không gửi những nội dung không quan trọng hoặc spam.

Đăng ký: