Từ vựng theo chủ đề: 100+ từ vựng tiếng Anh về Tết
- Admin
- Blog, Blog học tiếng Anh
MỤC LỤC
Từ vựng theo chủ đề là phương pháp học tiếng Anh giúp ghi nhớ lâu, dùng từ đúng ngữ cảnh và cải thiện kỹ năng đọc, kỹ năng viết, nói trong các kỳ thi như IELTS. Cùng WESET khám phá những cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả ngay sau đây.
Khi học từ vựng theo chủ đề, người học không chỉ mở rộng vốn từ mà còn hiểu rõ cách sử dụng từ trong từng tình huống cụ thể. Điều này giúp hạn chế việc học thuộc máy móc và tăng khả năng vận dụng từ vựng vào giao tiếp thực tế cũng như bài thi học thuật.
Vì sao nên học từ vựng theo chủ đề?
Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn dễ dàng ghi nhớ và hệ thống hóa kiến thức. Các từ vựng có liên quan với nhau sẽ tạo thành một “bức tranh tổng thể”, giúp bạn nhanh chóng nhớ lại khi cần sử dụng. Ngoài ra, phương pháp này còn giúp bạn xây dựng ý tưởng tốt hơn khi viết và nói, vì các từ vựng đã được sắp xếp sẵn theo từng chủ đề quen thuộc.
Cách học từ vựng theo chủ đề hiệu quả
Để học từ vựng theo chủ đề đạt hiệu quả cao, bạn nên lựa chọn những chủ đề gần gũi và phù hợp với trình độ của mình. Mỗi từ vựng nên được học kèm nghĩa, ví dụ minh họa và cách sử dụng trong câu. Bên cạnh đó, việc ôn tập thường xuyên và luyện sử dụng từ vựng qua nói, viết sẽ giúp bạn ghi nhớ lâu hơn và tăng phản xạ tiếng Anh.
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Dưới đây là một số từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Tết thông dụng, giúp bạn mở rộng vốn từ và áp dụng hiệu quả trong học tập cũng như giao tiếp hằng ngày, đặc biệt trong các tình huống liên quan đến lễ Tết và văn hóa truyền thống
Tên gọi & thời điểm Tết
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Lunar New Year | /ˈluː.nər njuː jɪər/ | Tết Nguyên Đán |
| 2 | Spring Festival | /sprɪŋ ˈfɛs.tɪ.vəl/ | Lễ hội mùa xuân |
| 3 | New Year’s Eve | /njuː jɪərz iːv/ | Đêm giao thừa |
| 4 | New Year’s Day | /njuː jɪərz deɪ/ | Mùng Một Tết |
| 5 | The first lunar month | /ðə fɜːst ˈluː.nər mʌnθ/ | Tháng Giêng |
| 6 | The last day of the lunar year | /ðə lɑːst deɪ əv ðə ˈluː.nər jɪər/ | Ngày cuối năm |
| 7 | Year-end | /jɪər end/ | Cuối năm |
| 8 | New beginnings | /njuː bɪˈɡɪn.ɪŋz/ | Sự khởi đầu mới |
| 9 | Holiday season | /ˈhɒl.ə.deɪ ˈsiː.zən/ | Mùa lễ hội |
| 10 | Tet holiday | /tɛt ˈhɒl.ə.deɪ/ | Kỳ nghỉ Tết |
| 11 | Lunar calendar | /ˈluː.nər ˈkæl.ən.dər/ | Âm lịch |
| 12 | Zodiac year | /ˈzəʊ.di.æk jɪər/ | Năm con giáp |
| 13 | Reunion time | /rɪˈjuː.njən taɪm/ | Thời gian sum họp |
| 14 | Festive season | /ˈfɛs.tɪv ˈsiː.zən/ | Mùa lễ hội |
| 15 | Turn of the year | /tɜːn əv ðə jɪər/ | Thời khắc giao năm |
| 16 | Early spring | /ˈɜː.li sprɪŋ/ | Đầu xuân |
| 17 | First days of the year | /fɜːst deɪz əv ðə jɪər/ | Những ngày đầu năm |
| 18 | Traditional New Year | /trəˈdɪʃ.ən.əl njuː jɪər/ | Năm mới truyền thống |
| 19 | National holiday | /ˈnæʃ.ən.əl ˈhɒl.ə.deɪ/ | Ngày lễ quốc gia |
| 20 | Long holiday | /lɒŋ ˈhɒl.ə.deɪ/ | Kỳ nghỉ dài |
Gia đình & phong tục truyền thống
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|---|
| 1 | Family reunion | /ˈfæm.əl.i rɪˈjuː.njən/ | Sum họp gia đình |
| 2 | Ancestor worship | /ˈæn.ses.tər ˈwɜː.ʃɪp/ | Thờ cúng tổ tiên |
| 3 | Family altar | /ˈfæm.əl.i ˈɔːl.tər/ | Bàn thờ gia đình |
| 4 | Traditional customs | /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈkʌs.təmz/ | Phong tục truyền thống |
| 5 | Pay respect to ancestors | /peɪ rɪˈspɛkt tuː ˈæn.ses.tərz/ | Cúng tổ tiên |
| 6 | First-foot visitor | /fɜːst fʊt ˈvɪz.ɪ.tər/ | Người xông đất |
| 7 | Ancestral home | /ænˈses.trəl həʊm/ | Nhà thờ tổ |
| 8 | Family gathering | /ˈfæm.əl.i ˈɡæð.ər.ɪŋ/ | Họp mặt gia đình |
| 9 | Clan | /klæn/ | Dòng họ |
| 10 | Family ties | /ˈfæm.əl.i taɪz/ | Gắn kết gia đình |
| 11 | Respect elders | /rɪˈspɛkt ˈɛl.dərz/ | Kính trọng người lớn |
| 12 | Reunion dinner | /rɪˈjuː.njən ˈdɪn.ər/ | Bữa cơm đoàn viên |
| 13 | Visit grandparents | /ˈvɪz.ɪt ˈɡrænd.peə.rənts/ | Thăm ông bà |
| 14 | Family values | /ˈfæm.əl.i ˈvæl.juːz/ | Giá trị gia đình |
| 15 | Cultural traditions | /ˈkʌl.tʃər.əl trəˈdɪʃ.ənz/ | Truyền thống văn hóa |
| 16 | Spiritual beliefs | /ˈspɪr.ɪ.tʃu.əl bɪˈliːfs/ | Tín ngưỡng tâm linh |
| 17 | Ancestral rites | /ænˈses.trəl raɪts/ | Nghi lễ tổ tiên |
| 18 | Family bonds | /ˈfæm.əl.i bɒndz/ | Mối quan hệ gia đình |
| 19 | Heritage | /ˈhɛr.ɪ.tɪdʒ/ | Di sản |
| 20 | Tradition keeper | /trəˈdɪʃ.ən ˈkiː.pər/ | Người gìn giữ truyền thống |
Hoạt động ngày Tết
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Clean the house | /kliːn ðə haʊs/ | Dọn dẹp nhà cửa |
| 2 | Decorate the house | /ˈdɛk.ə.reɪt ðə haʊs/ | Trang trí nhà |
| 3 | Visit relatives | /ˈvɪz.ɪt ˈrɛl.ə.tɪvz/ | Thăm họ hàng |
| 4 | Give lucky money | /ɡɪv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ | Lì xì |
| 5 | Receive lucky money | /rɪˈsiːv ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ | Nhận lì xì |
| 6 | Make New Year wishes | /meɪk njuː jɪər ˈwɪʃ.ɪz/ | Chúc Tết |
| 7 | Go to the pagoda | /ɡəʊ tuː ðə pəˈɡəʊ.də/ | Đi chùa |
| 8 | Pray for good luck | /preɪ fɔː ɡʊd lʌk/ | Cầu may |
| 9 | Travel during Tet | /ˈtræv.əl ˈdjʊə.rɪŋ tɛt/ | Du lịch Tết |
| 10 | Family dinner | /ˈfæm.əl.i ˈdɪn.ər/ | Ăn cơm gia đình |
| 11 | Exchange greetings | /ɪksˈtʃeɪndʒ ˈɡriː.tɪŋz/ | Chúc tụng |
| 12 | Wear new clothes | /weər njuː kləʊðz/ | Mặc đồ mới |
| 13 | Watch fireworks | /wɒtʃ ˈfaɪə.wɜːks/ | Xem pháo hoa |
| 14 | Attend festivals | /əˈtɛnd ˈfɛs.tɪ.vəlz/ | Tham gia lễ hội |
| 15 | Visit teachers | /ˈvɪz.ɪt ˈtiː.tʃərz/ | Thăm thầy cô |
| 16 | Welcome the new year | /ˈwɛl.kəm ðə njuː jɪər/ | Đón năm mới |
| 17 | Avoid bad luck | /əˈvɔɪd bæd lʌk/ | Tránh xui xẻo |
| 18 | Start new plans | /stɑːt njuː plænz/ | Bắt đầu kế hoạch mới |
| 19 | Stay with family | /steɪ wɪð ˈfæm.əl.i/ | Ở bên gia đình |
| 20 | Enjoy the holiday | /ɪnˈdʒɔɪ ðə ˈhɒl.ə.deɪ/ | Tận hưởng kỳ nghỉ |
Hoa & trang trí ngày Tết
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Peach blossom | /piːtʃ ˈblɒs.əm/ | Hoa đào |
| 2 | Apricot blossom | /ˈeɪ.prɪ.kɒt ˈblɒs.əm/ | Hoa mai |
| 3 | Kumquat tree | /ˈkʌm.kwɒt triː/ | Cây quất |
| 4 | Red decorations | /rɛd ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/ | Trang trí đỏ |
| 5 | Lanterns | /ˈlæn.tənz/ | Đèn lồng |
| 6 | Couplets | /ˈkʌp.lɪts/ | Câu đối đỏ |
| 7 | Calligraphy | /kəˈlɪɡ.rə.fi/ | Thư pháp |
| 8 | Decorative lights | /ˈdɛk.ə.rə.tɪv laɪts/ | Đèn trang trí |
| 9 | Flower arrangement | /ˈflaʊər əˈreɪndʒ.mənt/ | Cắm hoa |
| 10 | Spring flowers | /sprɪŋ ˈflaʊərz/ | Hoa xuân |
| 11 | Red banners | /rɛd ˈbæn.ərz/ | Băng rôn đỏ |
| 12 | Festive ornaments | /ˈfɛs.tɪv ˈɔː.nə.mənts/ | Đồ trang trí |
| 13 | Door decorations | /dɔː ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/ | Trang trí cửa |
| 14 | Lucky symbols | /ˈlʌk.i ˈsɪm.bəlz/ | Biểu tượng may mắn |
| 15 | Golden colors | /ˈɡəʊl.dən ˈkʌl.ərz/ | Màu vàng |
| 16 | Traditional patterns | /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈpæt.ənz/ | Hoa văn truyền thống |
| 17 | Bonsai trees | /ˈbɒn.saɪ triːz/ | Cây cảnh |
| 18 | Paper decorations | /ˈpeɪ.pər ˌdɛk.əˈreɪ.ʃənz/ | Trang trí giấy |
| 19 | Festive colors | /ˈfɛs.tɪv ˈkʌl.ərz/ | Màu lễ hội |
| 20 | Home decoration | /həʊm ˌdɛk.əˈreɪ.ʃən/ | Trang trí nhà |
Món ăn truyền thống ngày Tết
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Sticky rice cake | /ˈstɪk.i raɪs keɪk/ | Bánh chưng / bánh tét |
| 2 | Traditional food | /trəˈdɪʃ.ən.əl fuːd/ | Món truyền thống |
| 3 | Candied fruits | /ˈkæn.did fruːts/ | Mứt Tết |
| 4 | Boiled chicken | /bɔɪld ˈtʃɪk.ɪn/ | Gà luộc |
| 5 | Pickled vegetables | /ˈpɪk.əld ˈvɛdʒ.tə.bəlz/ | Dưa muối |
| 6 | Spring rolls | /sprɪŋ rəʊlz/ | Nem rán |
| 7 | Pork dishes | /pɔːk ˈdɪʃ.ɪz/ | Món thịt heo |
| 8 | Steamed sticky rice | /stiːmd ˈstɪk.i raɪs/ | Xôi |
| 9 | Festive meals | /ˈfɛs.tɪv miːlz/ | Mâm cỗ Tết |
| 10 | Family feast | /ˈfæm.əl.i fiːst/ | Tiệc gia đình |
| 11 | Homemade food | /ˌhəʊmˈmeɪd fuːd/ | Món tự làm |
| 12 | Special dishes | /ˈspɛʃ.əl ˈdɪʃ.ɪz/ | Món đặc biệt |
| 13 | Traditional recipes | /trəˈdɪʃ.ən.əl ˈrɛs.ɪ.piːz/ | Công thức truyền thống |
| 14 | Savory dishes | /ˈseɪ.vər.i ˈdɪʃ.ɪz/ | Món mặn |
| 15 | Sweet treats | /swiːt triːts/ | Món ngọt |
| 16 | Food offerings | /fuːd ˈɒf.ər.ɪŋz/ | Đồ cúng |
| 17 | Holiday cuisine | /ˈhɒl.ə.deɪ kwɪˈziːn/ | Ẩm thực ngày lễ |
| 18 | Signature dishes | /ˈsɪɡ.nə.tʃər ˈdɪʃ.ɪz/ | Món đặc trưng |
| 19 | Abundant meals | /əˈbʌn.dənt miːlz/ | Mâm cơm đầy đủ |
| 20 | Symbolic food | /sɪmˈbɒl.ɪk fuːd/ | Món ăn mang ý nghĩa |
Lời chúc & ý nghĩa tốt đẹp
| STT | Từ vựng | Phiên âm | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | Lucky money | /ˈlʌk.i ˈmʌn.i/ | Tiền lì xì |
| 2 | Red envelope | /rɛd ˈɛn.və.ləʊp/ | Bao lì xì |
| 3 | Good fortune | /ɡʊd ˈfɔː.tʃuːn/ | May mắn |
| 4 | Prosperity | /prɒˈspɛr.ə.ti/ | Thịnh vượng |
| 5 | Good health | /ɡʊd hɛlθ/ | Sức khỏe |
| 6 | Happiness | /ˈhæp.i.nəs/ | Hạnh phúc |
| 7 | Success | /səkˈsɛs/ | Thành công |
| 8 | Wealth | /wɛlθ/ | Tài lộc |
| 9 | Peace | /piːs/ | Bình an |
| 10 | Joy | /dʒɔɪ/ | Niềm vui |
| 11 | Best wishes | /bɛst ˈwɪʃ.ɪz/ | Lời chúc tốt đẹp |
| 12 | Long life | /lɒŋ laɪf/ | Trường thọ |
| 13 | Bright future | /braɪt ˈfjuː.tʃər/ | Tương lai tươi sáng |
| 14 | Smooth career | /smuːð kəˈrɪər/ | Công việc thuận lợi |
| 15 | Family happiness | /ˈfæm.əl.i ˈhæp.i.nəs/ | Gia đình hạnh phúc |
| 16 | Financial luck | /faɪˈnæn.ʃəl lʌk/ | May mắn tài chính |
| 17 | New opportunities | /njuː ˌɒp.əˈtjuː.nɪ.tiz/ | Cơ hội mới |
| 18 | Positive energy | /ˈpɒz.ə.tɪv ˈɛn.ə.dʒi/ | Năng lượng tích cực |
| 19 | Fulfilled year | /fʊlˈfɪld jɪər/ | Năm trọn vẹn |
| 20 | Good beginnings | /ɡʊd bɪˈɡɪn.ɪŋz/ | Khởi đầu tốt đẹp |
Lời kết
Trên đây là tổng hợp các từ vựng tiếng Anh theo chủ đề Tết giúp bạn mở rộng vốn từ và hiểu rõ hơn về các hoạt động, phong tục cũng như ý nghĩa của ngày Tết truyền thống. Hy vọng rằng với danh sách từ vựng này, bạn sẽ dễ dàng ghi nhớ, áp dụng hiệu quả trong học tập, giao tiếp và các bài viết tiếng Anh liên quan đến chủ đề Tết.
Hãy follow WESET để nhận được nhiều lời khuyên có ích cho việc học Tiếng Anh của mình.
WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center
WESET English Center – trung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp
Những điều chỉ có tại WESET
- Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
- Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
- Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
- Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
- “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
- Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
- Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
- Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
- Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
- Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
- Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
- Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
- Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước
✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%
✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA
Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam
Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao
Phiên bản giáo trình cá nhân hoá
Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu
KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA
Thông tin liên hệ WESET
Hotline: 028 38 38 38 77
Email: support@weset.edu.vn
Website: https://weset.edu.vn/
Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET
Hotline: 028.38.38.3877
Tỉnh thành: Trụ sở chính





