Other, The Other, Another: Cách dùng và bài tập áp dụng
- Hoang Anh
- Blog, Blog học tiếng Anh
MỤC LỤC
Other, The Other, Another tuy nhìn có vẻ đơn giản nhưng rất nhiều bạn vẫn gặp rắc rối khi sử dụng; trong bài viết này, mời bạn cùng WESET English Center phân biệt chính xác cách dùng của các từ/cụm từ trên nhé!

Phân biệt Other, The Other, Another
1/ Tính XÁC ĐỊNH và KHÔNG XÁC ĐỊNH
Tính xác định và không xác định đóng vai trò quan trọng trong cách dùng và phân biệt Other, Others, The other, The others và Another.
| Tính Xác Định | Tính Không Xác Định | |
|---|---|---|
| Định nghĩa | Tính XÁC ĐỊNH của sự vật, sự việc là một sự vật, sự việc đã được nhắc đến từ trước. | Tính KHÔNG XÁC ĐỊNH của sự vật, sự việc là khi đối tượng đó được nhắc đến lần đầu trong bài, hoặc chỉ là một đối tượng chung chung. |
| Ví dụ | I have two cars. One is red and the other is blue.
(Tôi có hai chiếc xe. Một chiếc màu đỏ và chiếc còn lại màu xanh) |
If you join the welcoming party, you might meet others.
(Nếu bạn tham gia bữa tiệc, bạn có thể gặp những người khác.) |
| Giải thích | → The other = chiếc xe còn lại – sự vật được xác định (do đã biết rằng một trong 2 chiếc có màu đỏ) | → Others = những người khác – sự việc chưa xác định (do chưa biết những người này là ai, câu có thể được dịch theo ngữ cảnh hoặc căn cứ vào động từ) |
2/ Other và Others
2.1 Định nghĩa và cách dùng Other
Định nghĩa: Other đóng vai trò như một Tính từ, và được dịch là khác, lựa chọn khác. Other thường đứng trước Danh từ số nhiều hoặc Danh từ không đếm được để nói về người hay vật không xác định nói chung.
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Other + Danh từ số nhiều (Uncountable nouns) | Other students are from Vietnam | → Những học sinh khác đến từ Việt Nam |
| Other + Danh từ không đếm được (Plural nouns) | We need other information before making a final decision. | → Chúng tôi cần những thông tin khác trước khi đưa ra quyết định cuối cùng. |
| Từ hạn định (Determiners) + Other + Danh từ số ít (Singular nouns) | I have two pets. One is a dog and the other is a cat. | → Tôi có hai chú thú cưng. Một chú là cún và chú còn lại là mèo. |
| Other + ones: dùng để thay thế cho danh từ hoặc cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó. | These cookies are too sweet. Can I try other ones? | → Những chiếc bánh quy này quá ngọt. Tôi có thể thử những chiếc khác không? |
2.2 Định nghĩa và cách dùng Others
Định nghĩa: Others được sử dụng như một đại từ (pronoun) trong câu.
Cách dùng: Others thường được dùng để thay thế cho “Other ones” hoặc “Other + danh từ số nhiều” và Other khi dùng dưới dạng danh từ số nhiều.
Ví dụ: Some students like the post while others don’t.
(Một vài học sinh thích bài đăng trong khi một số lại không thích.)
Lưu ý: Vì Others là đại từ nên không có danh từ kèm theo sau.
2.3 Phân biệt Other và Others
| Tiêu chí | Other | Others |
|---|---|---|
| Từ loại | Tính từ | Đại từ |
| Cách dùng | Đi trước danh từ để chỉ “cái khác” hoặc “người khác” | Thay thế cho danh từ số nhiều đã được nhắc đến trước đó, nghĩa là “những cái khác”, “những người khác”… |
| Danh từ đi kèm | Bắt buộc (số ít hoặc số nhiều) | Không đi kèm |
| Ví dụ | Some students like this principal while other teachers disagree.
(Một số học sinh thích hiệu trước này trong khi một số giáo viên khác không đồng tình.) |
Some students like this principal while others don’t
(Một số học sinh thích hiệu trưởng này trong khi những học sinh khác không thích ông ấy) |
3/ The other và The others
3.1 Định nghĩa và cách dùng The other
Định nghĩa: The other được dùng để chỉ người hoặc vật còn lại trong số ít đối tượng đã biết.
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| The other + Danh từ số nhiều (Plural noun)
Chỉ những cái còn lại hoặc những người/vật còn lại trong một nhóm nhiều sự vật/nhiều người |
Tracy and Chinnie have already arrived, but where are the other members? | Tracy và Chinnie đã đến rồi, nhưng những thành viên còn lại đâu? |
| The other + Danh từ số ít (Singular noun)
Chỉ cái/người còn lại trong hai cái/người. |
This room is already occupied. The other room is vacant. | Căn phòng này đang được sử dụng rồi. Phòng còn lại thì trống. |
| The other được dùng như một đại từ (pronoun) | She has 2 phones, one is for work and the other is for entertaining. | Cô ấy có 2 chiếc điện thoại, một chiếc dùng cho công việc và chiếc còn lại dùng để giải trí. |
3.2 Định nghĩa và cách dùng The others
Định nghĩa: The others được dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm nhiều hơn hai đối tượng đã biết. Khác với the other (chỉ cái còn lại duy nhất), the others dùng cho số nhiều, tức là hai cái trở lên còn lại.
Ví dụ: I have five books. Two are on the table, the others are on the shelf.
→ Tôi có năm quyển sách. Hai quyển ở trên bàn, những quyển còn lại ở trên giá.
3.3 Phân biệt The other và The others
| Tiêu chí | The other | The others |
|---|---|---|
| Nhóm tổng | Thường = 2 | Thường >2 |
| Cách dùng | Chỉ cái/người còn lại duy nhất trong nhóm. | Chỉ những cái/người còn lại trong nhóm |
| Ví dụ | I have two pens. One is blue, the other is red.
Tôi có hai cây bút. Một cây màu xanh, cây còn lại màu đỏ. |
I have 3 pens. One is blue, the others are red.
Tôi có ba cây bút. Một cây màu xanh, những cây còn lại màu đỏ. |
4/ Định nghĩa và cách dùng Another
Định nghĩa: Another được dùng trong câu với nghĩa là khác hay đề cập tới một cái gì đó mang tính chất “thêm vào” một cái khác.
| Cách dùng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|
| Another đứng một mình
Dùng để thay thế cho một Danh từ chỉ người/vật cùng loại với người/vật đã được nhắc đến trước đó. |
I have finished my tasks, please give me another. (=another task) | Tôi đã hoàn thành hết công việc của tôi, hãy cho tôi thêm một việc nữa. |
| Another + Danh từ số ít (Singular noun)
Mang ý nghĩa thêm 1 người/vật khác tương tự |
Would you like another cup of tea? | Bạn có muốn thêm một ly trà không? |
| Another + Danh từ số nhiều (Plural noun)
Another + number (số đếm) Thường dùng trong trường hợp chỉ số lượng về tiền bạc hay quãng đường/quãng thời gian |
After you had gone home, we ran for another 2 kilometers. | Sau khi bạn về nhà, chúng tôi đã chạy thêm 2 km nữa. |
Xem thêm:
- Tổng hợp đầy đủ ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản thông dụng
- Ngữ pháp IELTS cần thiết: Tổng hợp chủ điểm quan trọng từ A-Z
- Tổng hợp ngữ pháp tiếng Anh cốt lõi giao tiếp tự tin
5/ Bài tập áp dụng và đáp án
| Nội dung | Chi tiết |
|---|---|
| Dạng bài | Other, The Other, Another |
| Nguồn | Tổng hợp |
| Loại file | |
| Link download | TẢI BÀI TẬP OTHER, THE OTHER, ANOTHER MIỄN PHÍ |
WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center
WESET English Center – trung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp
Những điều chỉ có tại WESET
- Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
- Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
- Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
- Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
- “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
- Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
- Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
- Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
- Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
- Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
- Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
- Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
- Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước
✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%
✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA
Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam
Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao
Phiên bản giáo trình cá nhân hoá
Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu
KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA
Thông tin liên hệ WESET
Hotline: 028 38 38 38 77
Email: support@weset.edu.vn
Website: https://weset.edu.vn/
Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET
Hotline: 028.38.38.3877
Tỉnh thành: Trụ sở chính



