Danh từ đếm được và không đếm được: Cách phân biệt và ví dụ

Danh từ đếm được và không đếm được là kiến thức ngữ pháp nền tảng trong tiếng Anh, giúp người học sử dụng mạo từ, số lượng và chia động từ chính xác trong cả giao tiếp hằng ngày lẫn các bài thi. Cùng WESET tìm hiểu cách phân biệt cùng ví dụ cụ thể của ngữ pháp này nhé!

danh-tu-dem-duoc-va-khong-dem-duoc

Cách phân biệt và ví dụ Danh từ đếm được và không đếm được

Danh từ đếm được là gì

Danh từ đếm được (Countable Nouns) là những danh từ chỉ người, vật, sự việc có thể đếm được bằng số. Chúng có dạng số ít và số nhiều, và có thể đi kèm với các từ chỉ số lượng như a, an, one, two, many, few…

Ví dụ:

  • A pen → Two pens
  • An apple → Many apples
  • One student → Some students

Lưu ý: Danh từ đếm được ở số ít bắt buộc phải có mạo từ (a/an) hoặc từ chỉ số lượng đứng trước.

Các dạng danh từ đếm được

Danh từ đếm được có thể chia làm 2 dạng chính là Danh từ số ít (Singular Noun) và Danh từ số nhiều (Plural Noun):

Nội dung Định nghĩa/Cách dùng Ví dụ
Danh từ số ít (Singular Noun) Dùng khi nói về một người hoặc vật. Thường đi kèm a / an / one / each. There is an apple on the table.
Danh từ số nhiều (Plural Noun) Dùng khi nói về từ hai trở lên. Thường đi kèm many, few, several, a lot of… Some students are playing football in the playground.

Cách biến đổi danh từ số ít thành số nhiều

Trường hợp Cách đổi Ví dụ
Đối với hầu hết cách danh từ thêm -s Book → Books; Pen → Pens
Khi danh từ kết thúc bằng s, ss, sh, ch, x, z thêm -es Box → Boxes; Bus → Buses
Danh từ kết thúc bằng -y trước -y là một phụ âm (Consonant) bỏ -y, thêm -ies Baby → Babies; City → Cities
Danh từ kết thúc bằng -y trước -y là một nguyên âm (Vowel) thêm -s Boy → Boys; Key → Keys
Danh từ kết thúc bằng -f bỏ -f thêm -ves Leaf → Leaves; Shelf → Shelves
Danh từ kết thúc bằng -on bỏ -on thêm -a Phenomenon → Phenomena; Criterion → Criteria
Danh từ kết thúc bằng -is bỏ -is thêm -es Analysis → Analyses; Crisis → Crises

Một số danh từ đếm được bất quy tắc

Một số danh từ có dạng số nhiều không theo quy tắc thêm -s/-es:

Số ít Số nhiều
Man/Woman Men/Women
Businessman/Businesswoman Businessmen/Businesswoman
Child Children
Tooth Teeth
Foot Feet
Mouse Mice
Person People

Danh từ không đếm được là gì

Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns) là những danh từ chỉ:

  • Chất liệu
  • Khái niệm trừu tượng
  • Môn học, cảm xúc, hiện tượng tự nhiên

Lưu ý: Chúng không thể đếm trực tiếp, không có dạng số nhiều, và không dùng với a/an.

Một số danh từ không đếm được theo chủ đề

Chủ đề Từ vựng
Đồ ăn & Thức uống
  • a cup of coffee, a slice of bread, a kilo of rice…
  • water (nước)
  • milk (sữa)
  • coffee (cà phê – nói chung)
  • tea (trà)
  • juice (nước ép)
  • rice (gạo/cơm)
  • bread (bánh mì)
  • sugar (đường)
  • salt (muối)
  • butter (bơ)
  • cheese (phô mai)
  • flour (bột mì)
  • oil (dầu)
  • honey (mật ong)
Chất liệu & Vật liệu
  • wood (gỗ)
  • metal (kim loại)
  • steel (thép)
  • iron (sắt)
  • gold (vàng)
  • silver (bạc)
  • plastic (nhựa)
  • glass (thủy tinh – vật liệu)
  • paper (giấy – chất liệu)
  • cotton (vải cotton)
  • leather (da thuộc)
Cảm xúc & Trạng thái
  • happiness (hạnh phúc)
  • sadness (buồn bã)
  • anger (tức gin)
  • love (tình yêu)
  • fear (nỗi sợ)
  • confidence (sự tự tin)
  • patience (sự kiên nhẫn)
  • stress (căng thẳng)
  • excitement (sự hào hứng)
Khái niệm trừu tượng & Thông tin
  • information (thông tin)
  • knowledge (kiến thức)
  • advice (lời khuyên)
  • news (tin tức)
  • research (nghiên cứu)
  • progress (tiến bộ)
  • evidence (bằng chứng)
  • education (giáo dục)
  • intelligence (trí thông minh)
  • experience (kinh nghiệm – nói chung)
Thời tiết & Hiện tượng tự nhiên
  • weather (thời tiết)
  • rain (mưa)
  • snow (tuyết)
  • sunshine (ánh nắng)
  • air (không khí)
  • fog (sương mù)
  • wind (gió)
  • pollution (ô nhiễm)
Tiền bạc & Kinh tế
  • money (tiền)
  • wealth (sự giàu có)
  • income (thu nhập)
  • cash (tiền mặt)
  • poverty (nghèo đói)
Môn học & Lĩnh vực học thuật
  • mathematics (toán học)
  • physics (vật lý)
  • economics (kinh tế học)
  • politics (chính trị)
  • history (lịch sử)
  • literature (văn học)
  • chemistry (hóa học)

Danh từ không đếm được kết hợp với lượng từ

Vì không đếm trực tiếp được, danh từ không đếm được thường đi với một số lượng từ để cụ thể hóa danh từ đó:

Một số đơn vị thường gặp Ví dụ
Lượng từ some/any, much, a lot of / lots of, a little, a great deal of… some information; a little money
Đơn vị đo thể tích litre, cups, gallons… 2 litres of water; 130 000 gallons of fuel
Đơn vị đo lường khối lượng grams, kilograms, pounds… 2 kilograms of rice; 25-pound bags
Đơn vị đo độ dài meters, kilometers, inches… 20 metres; 5 inches
Một vài danh từ khác a bottle of, a piece of, a box of, a bar of, a loaf of… a piece of advice; a loaf of bread

Những trường hợp đặc biệt của danh từ đếm được và không đếm được

Trong tiếng Anh, có một số danh từ vừa có thể là danh từ đếm được, vừa có thể là danh từ không đếm được. Việc sử dụng chúng ở dạng nào phụ thuộc vào ý nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ vựng Không đếm được Đếm được
Time Chỉ thời gian

  • Ví dụ: How much time do have left? (Bạn còn bao nhiêu thời gian nữa?)
Chỉ số lần

  • Ví dụ: I play soccer three times a week (Tôi chơi bóng đó 3 lần 1 tuần)
Work Chỉ công việc (nói chung)

  • Ví dụ: I’m still looking for a work. (Tôi vẫn đang tìm việc làm)
Chỉ tác phẩm nghệ thuật

  • Ví dụ: Beethoven’s greatest works are still popular in modern society. (Các tác phẩm nghệ thuật vĩ đại của nhạc sĩ Beethoven vẫn nổi tiếng trong xã hội hiện đại.)
Glass Chỉ thủy tinh (vật liệu)

  • Ví dụ: This cup is made of glass. (Chiếc cốc này được làm bằng thủy tinh.)
Cái ly

  • Ví dụ: He has had two glasses of wine already. (Anh ấy đã uống 2 ly rượu rồi.)
Fish Con cá (Sinh vật)

  • Ví dụ: They caught several fish this morning. (Họ đã bắt được bài con cá sáng nay)
Thịt cá (trong món ăn)

  • Ví dụ: I love the fish dish that we had at the restaurant last night. (Tôi thích món cá mà ta đã ăn ở nhà hàng tối hôm qua.)

Tổng kết

Tóm lại, danh từ đếm được và không đếm được giữ vai trò quan trọng trong việc sử dụng tiếng Anh chính xác, đặc biệt khi người học cần dùng đúng mạo từ, lượng từ và chia động từ phù hợp. Việc hiểu rõ bản chất, quy tắc và các trường hợp đặc biệt sẽ giúp người học tránh những lỗi sai cơ bản, đồng thời nâng cao độ tự nhiên trong cả giao tiếp và bài viết học thuật.

Thông qua bài Blog này, người học không chỉ nắm được khái niệm danh từ đếm được và không đếm được mà còn hiểu cách phân loại, cách sử dụng theo ngữ cảnh cũng như những trường hợp vừa đếm được vừa không đếm được thường gặp trong tiếng Anh. Việc luyện tập thường xuyên cùng ví dụ cụ thể sẽ giúp ghi nhớ kiến thức lâu hơn và áp dụng hiệu quả hơn trong thực tế.

Hy vọng bài viết trên Blog học tiếng Anh WESET sẽ trở thành tài liệu tham khảo hữu ích cho những bạn đang học ngữ pháp tiếng Anh và ôn luyện các kỳ thi như IELTS, TOEIC. Đừng quên theo dõi WESET để cập nhật thêm nhiều bài Blog học tiếng Anh chất lượng, dễ hiểu và sát với nhu cầu học tập của người học hiện nay.

Xem thêm:

WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center

WESET English Center

WESET English Centertrung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp

Những điều chỉ có tại WESET

  • Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
  • Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
  • Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
  • Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
  • “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
  • Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
  • Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
  • Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
  • Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
  • Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
  • Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
  • Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
  • Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
ĐĂNG KÝ ĐỂ NHẬN ĐƯỢC HỌC BỔNG MIỄN PHÍ

✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước

✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%

✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

Nhận combo quà và ưu đãi lên đến 10.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
0

Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam

0

Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao

0

Phiên bản giáo trình cá nhân hoá

Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu

KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA

Các khóa học tại WESET
Khóa IELTS cam kết đầu ra 6.5+ Tiếng Anh giao tiếp
Lớp Gia Sư IELTS Khóa Tiếng Anh dành cho Doanh Nghiệp
Khóa TOEIC giải đề Khóa học Writing & Speaking
Khóa chấm bài IELTS PTE theo lộ trình 80+
Khung năng lực ngoại ngữ 6 bậc Câu lạc bộ nói tiếng Anh miễn phí

Thông tin liên hệ WESET

Hotline: 028 38 38 38 77

Email: support@weset.edu.vn

Website: https://weset.edu.vn/

Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.

WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.​

Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET

Ảnh chi nhánh

Chi nhánh Hồ Chí Minh

Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET

Hotline: 028.38.38.3877

Tỉnh thành: Trụ sở chính

ĐĂNG KÝ XÂY DỰNG LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ

– Cam kết IELTS đầu ra 6.5+ bằng văn bản

– Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 7.5, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

– Tư vấn và học thử miễn phí

Nhận combo quà và ưu đãi đến 3.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
Đăng ký kiểm tra năng lực tiếng Anh miễn phí