Bí kíp học Vocabulary for IELTS Advanced theo chủ đề giúp nâng Band điểm thần tốc.

Trong kỳ thi IELTS, tiêu chí Lexical Resource (Vốn từ vựng) chiếm đến 25% tổng số điểm cho cả kỹ năng Writing và Speaking. Tuy nhiên, để bứt phá lên mức điểm từ 7.5 trở lên, việc chỉ sử dụng các từ vựng thông dụng (Common words) là chưa đủ.

Bạn cần một hệ thống Vocabulary for IELTS Advanced – những từ vựng mang tính học thuật cao (Academic) và khả năng kết hợp từ (Collocations) tự nhiên. Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn “vũ khí” để bứt phá band điểm ngay lập tức.


vocabulary-for-ielts- advanced

vocabulary for ielts advanced

Tại sao phải tập trung vào Vocabulary for IELTS Advanced?

Việc sử dụng các từ vựng nâng cao không phải là cố gắng tìm những từ “khó hiểu” hay xa lạ. Bản chất của việc đạt điểm cao là chọn những từ có độ chính xác cao (Precision) và phù hợp với ngữ cảnh.

  • Band 6.0: Dùng từ đúng ý nhưng còn đơn giản.

  • Band 8.0+: Dùng từ linh hoạt, sử dụng được các cụm từ ít phổ biến (Uncommon items) một cách tự nhiên và chính xác.


Hệ thống Vocabulary for IELTS Advanced theo chủ đề “Hot” nhất 2026

Dựa trên xu hướng ra đề mới nhất, dưới đây là 3 chủ đề trọng điểm bạn cần nắm vững:

Topic 1: Technology & Digital Transformation

Trong bối cảnh trí tuệ nhân tạo (AI) bùng nổ, các chủ đề này luôn xuất hiện trong IELTS Writing Task 2.

  • Cutting-edge technology: Công nghệ tối tân nhất.

  • To revolutionize the way we…: Cách mạng hóa cách chúng ta vận hành/làm việc.

  • Technological obsolescence: Sự lỗi thời của công nghệ (do có công nghệ mới thay thế).

  • Digital footprint: Dấu chân kỹ thuật số (những dấu vết dữ liệu bạn để lại trên internet).

Topic 2: Environment & Climate Change

Đây là kho từ vựng không thể thiếu để ghi điểm trong Speaking Part 3.

  • Mitigate climate change: Giảm thiểu/làm nhẹ bớt biến đổi khí hậu.

  • Environmental degradation: Sự suy thoái của môi trường.

  • Sustainable development: Phát triển bền vững.

  • The depletion of natural resources: Sự cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên.

Topic 3: Society & Culture

  • Cultural assimilation: Sự đồng hóa về văn hóa.

  • Social hierarchy: Phân tầng xã hội.

  • Indigenous communities: Cộng đồng bản địa/người dân địa phương.

  • A pluralistic society: Một xã hội đa nguyên (nơi nhiều niềm tin và giá trị cùng tồn tại).


Bảng nâng cấp từ vựng “Common” sang “Advanced”

Hãy thử thay thế các từ cơ bản bằng các lựa chọn “đắt” giá sau đây:

Từ vựng phổ thông Vocabulary for IELTS Advanced Ví dụ ứng dụng
Change Metamorphose The city has metamorphosed into a tech hub.
Good Exemplary / Superb The student’s exemplary behavior was praised.
Problem Quagmire / Dilemma Facing a financial quagmire in the modern age.
Simple Straightforward The solution to this issue is quite straightforward.
Many / A lot of A myriad of / A plethora of There are myriad reasons why people migrate to urban areas.
Solve Address / Alleviate / Tackle The government must tackle the issue of air pollution immediately.
Important Pivotal / Fundamental / Vital Education plays a pivotal role in the development of a nation.
Famous Renowned / Illustrious The university is renowned for its cutting-edge research.
Big / Large Substantial / Tremendous There has been a substantial increase in the use of renewable energy.
Rich Affluent / Opulent Living in an affluent neighborhood provides access to better amenities.
Hate Abhor / Detest Many people abhor the idea of animal testing for cosmetics.
Hard Arduous / Formidable Preparing for the IELTS exam can be an arduous journey.

Bí kíp ghi nhớ Vocabulary for IELTS Advanced lâu dài

  1. Học theo Context (Ngữ cảnh): Tuyệt đối không học từ đơn. Hãy học cả cụm (Collocations) hoặc cả câu để hiểu cách dùng tự nhiên.

  2. Sử dụng Flashcards (Anki/Quizlet): Tận dụng phương pháp Spaced Repetition (Lặp lại ngắt quãng) để đưa từ vựng vào bộ nhớ dài hạn.

  3. Đọc báo nước ngoài: Nguồn từ vựng xịn nhất nằm ở The Guardian, The Economist, hoặc các bài nghiên cứu học thuật

“The roots of education are bitter, but the fruit is sweet.”Aristotle. Đừng quên giữ vững động lực học tập mỗi ngày qua những câu English quotes ý nghĩa.

Hy vọng danh sách Vocabulary for IELTS Advanced này sẽ là bệ phóng giúp bạn tự tin hơn trong phòng thi. Đừng chỉ dừng lại ở việc đọc, hãy bắt đầu áp dụng ngay vào bài viết Writing của mình hôm nay!

ĐĂNG KÝ XÂY DỰNG LỘ TRÌNH MIỄN PHÍ

– Cam kết IELTS đầu ra 6.5+ bằng văn bản

– Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 7.5, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA

– Tư vấn và học thử miễn phí

Nhận combo quà và ưu đãi đến 3.000.000đ khi đăng ký khóa học (*)
Đăng ký kiểm tra năng lực tiếng Anh miễn phí