Word Formation là gì? Cách biến đổi dạng từ kèm ví dụ dễ hiểu
- Admin
- Blog, Blog học tiếng Anh
MỤC LỤC
Word formation là quá trình hình thành và biến đổi từ trong tiếng Anh thông qua tiền tố, hậu tố hoặc sự kết hợp từ loại, giúp người học sử dụng từ vựng chính xác và linh hoạt hơn trong cả nói và viết. Hãy cùng WESET tìm hiểu các cách biến đổi Word form nhé!

Word formation là gì? Tổng hợp cách biến đổi dạng từ kèm ví dụ dễ hiểu
Word formation là gì?
Word Form là các dạng khác nhau của một từ vựng được sử dụng vào các trường hợp và ngữ cảnh khác nhau. Ta có thể biến đổi một từ gốc thành nhiều dạng Word Form khác nhau bằng cách thêm tiền tố, hậu tố vào từ và thay đổi cấu trúc bên trong từ đó.
Ngoài ra, việc ghi nhớ nhiều dạng khác nhau của một từ vựng sẽ khiến việc học từ vựng tiếng Anh trở nên dễ dàng hơn, và làm đa dạng hơn vốn từ vựng của người dùng. Tất cả các dạng từ vựng gồm có: Động từ, Danh từ, Tính từ, và Trạng từ.
Ví dụ về Word Form:
- Động từ: succeed (v) thành công
- Danh từ: success (n) sự thành công
- Tính từ: successful (adj) mang thính thành công
- Trạng từ: successfully (adv) một cách thành công
Word formation – Dạng động từ
Vị trí Động từ trong câu
Đứng sau chủ ngữ trong câu, diễn tả hành động/trạng thái của chủ ngữ đó.
- Ex: She works as an English Teacher at my high school
Đứng sau trạng từ chỉ tần suất (always, sometimes, frequently…)
- Ex: I always stay up late at the end of my semester.
Đứng trước hoặc sau trạng từ (tùy trường hợp)
- Ex: I accidentally met an old friend when I went shopping.
- Ex: She dances beautifully to the music.
Cách tạo thành Động từ
Thêm Hậu tố (Suffixes) vào sau Danh từ hoặc Tính từ
| Công thức | Ví dụ |
|---|---|
| N/Adj + -ise/ize | symbol (n) → symbolize (v) biểu tượng hóa modern (adj) → modernize (v) hiện đại hóa |
| Adj + -en | wide (adj) → widen (v) mở rộng |
Thêm Tiền tố (Prefixes) vào trước Động từ để biến đổi ý nghĩa của động từ đó
| Loại tiền tố | Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Tiền tố mang nghĩa Phủ định/Ngược lại | un- | không, hành động ngược lại với động từ gốc | unlock (v) mở khóa |
| dis- | không, tách rời, ngắt | disconnect (v) ngắt kết nối | |
| mis- | sai, nhầm | misunderstand (v) hiểu sai, hiểu nhầm | |
| de- | giảm, loại bỏ | deactivate (v) làm ngưng hoạt động | |
| Tiền tố mang nghĩa Mức độ/Kích thước | over- | quá mức | overreact (v) phản ứng thái quá |
| under- | thiếu | underestimate (v) xem thường | |
| out- | hơn, vượt | outperform (v) (hoạt động) vượt trội hơn | |
| super- | vượt trội | supercharge (v) đẩy mạnh | |
| sub- | dưới, nhỏ hơn | subdivide (v) chia nhỏ | |
| Tiền tố mang nghĩa Lặp lại | re- | lại, làm lại | redo (v) làm lại |
| Tiền tố mang nghĩa Sự thay đổi/Biến đổi | en-/em- | làm cho | empower (v) trao quyền (cho ai đó) |
Word formation – Dạng danh từ
Vị trí Danh từ trong câu
Làm chủ ngữ trong câu (thường đứng đầu câu).
- Ex: My room was cleaned yesterday.
Làm tân ngữ (đứng sau động từ hoặc giới từ).
- Ex: I am fond of listening to music.
Đứng sau tính từ sở hữu (my, your, his, her, its, our, their).
- Ex: She takes her dog out for a walk every evening.
Đứng sau tính từ (beautiful, handsome, important, etc.).
- Ex: This is the most delicious cake that I have ever eaten.
Đứng sau các từ hạn định (a, an, the, this, that, these, those, every, some, any, etc.).
- Ex: I had practiced this song a lot at home so I played it very beautifully at my school’s music contest.
Cách tạo thành Danh từ
Thêm hậu tố vào sau Động từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ant/-ee | attend (v) → attendant (n) người tham dự examine (v) → examinee (n) thí sinh |
| -ance/-ence | appear (v) xuất hiện → appearance (n) ngoại hình |
| -tion/-sion | act (v) → action (n) sự hành động |
| -ment | develop (v) → development (n) sự phát triển |
| -al | approve (v) → approval (n) sự chấp thuận |
| -ing | cook (v) → cooking (n) hành động nấu ăn |
| -er/-or | act (v) → actor (n) diễn viên nam write (v) → writer (n) nhà văn, người viết, tác giả |
| -age | pack (v) → package (n) kiện hàng |
Thêm hậu tố vào sau Tính từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ness | happy (adj) → happiness (n) niềm vui |
| -ity | possible (adj) → possibility (n) khả năng, xác suất |
| -cy | accurate (adj) → accuracy (n) sự chính xác |
| -ism | favourite (adj) → favouritism (n) chủ nghĩa thiên vị |
| -ist | nutrition (n) → nutritionist (n) chuyên gia dinh dưỡng |
| -ism | perfection (n) → perfectionism (n) chủ nghĩa hoàn hảo |
| -ship | scholar (n) → scholarship (n) học bổng |
Thêm tiền tố vào trước Danh từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| Sur- | name (n) → surname (n) họ |
| Sub- | title (n) → subtitle (n) phụ đề |
| Super- | glue (n) → superglue (n) keo siêu dính |
| Under- | nourishment (n) → undernourishment (n) tình trạng suy nhược cơ thể |
Word formation – Dạng tính từ
Vị trí Tính từ trong câu
Đứng trước Danh từ
Ex: My dad gave me a beautiful doll on my birthday.
Đứng sau Trạng từ
Ex: This is an extremely important decision.
Đứng sau Động từ to be hoặc Động từ liên kết trong câu (smell, look, hear, taste…)
Ex: Her dog is very well-behaved.
Cách tạo thành Tính từ
Thêm hậu tố vào sau Danh từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -en | silk (n) → silken (adj) làm bằng lụa |
| -al | tradition (n) → traditional (adj) mang tính truyền thống |
| -ous | number (n) → numerous (adj) nhiều |
| -ish | child (n) → childish (adj) tính cách trẻ con |
Thêm hậu tố vào sau Động từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ive | create (v) → creative (adj) mang tính sáng tạo |
| -able | replace (v) → replaceable (adj) có thể thay thế được |
| -ible | access (v) → accessible (adj) dễ tiếp cận |
Thêm tiền tố vào trước Tính từ
| Tiền tố | Ví dụ |
|---|---|
| Over- | reliant → over-reliant (adj) phụ thuộc quá mức |
| Super- | abundant → superabundant (adj) dư, quá mức cần thiết |
| Under- | privileged → underprivileged (adj) bị thiệt thòi (về tiền bạc, cơ hội) |
| Im- | possible → impossible (adj) không có khả năng, không thể |
| In- | adequate → inadequate (adj) không đủ |
| Ir- | responsible → irresponsible (adj) vô trách nhiệm |
| Il- | legal → illegal (adj) bất hợp pháp |
Tính từ kết hợp với well-/ill-
| Ví dụ | |
|---|---|
| Well- | trained → well-trained (adj) được huấn luyện kỹ càng |
| Ill- | advised → Ill-advised (adj) khờ dại, thiếu khôn ngoan |
Kết hợp danh từ với một hiện tại/quá khứ phân từ
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| N + present/past participle | time-consuming (adj) tốn thời gian |
Word formation – Dạng trạng từ
Vị trí Trạng từ trong câu
Đứng trước động từ thường
- Ex: I always wake up early in the morning.
Đứng giữa trợ động từ và động từ thường
- Ex: She has never been late for class before.
Đứng sau động từ to be hoặc linking words
- Ex: It was very thoughtful of you.
Đứng sau tính từ và bổ nghĩa cho tình từ đó
- Ex: He is incredibly talented
Cách tạo thành Trạng từ
Thêm hậu tố -ly/-cally vào sau Tính từ
| Hậu tố | Ví dụ |
|---|---|
| -ly | gentle → gently (adv) một cách nhẹ nhàng |
| -cally | practical → practically (adv) một cách thực tế |
Bài tập Word formation
Bài tập 1: Điền dạng đúng của từ trong ngoặc
- The company has a good (repute) ________ for customer service.
- The weather was so (surprise) ________ that we decided to cancel our picnic.
- He is a very (create) ________ person; he’s always coming up with new ideas.
- The students were asked to find the (relate) ________ words in the text.
- Her new book is a (fascinate) ________ story about life in the jungle.
- The recent changes have had a (signify) ________ impact on our daily routines.
- I believe that (kind) ________ is the key to happiness.
- The project was a complete (fail) ________.
- They celebrated their (marry) ________ anniversary last week.
- The teacher’s (explain) ________ was very clear and easy to understand.
Bài tập 2: Chọn từ đúng trong câu
- The new film is very (entertain / entertainment).
- The doctor advised him to get more (active / activity).
- We need to find a (solve / solution) to this problem.
- She spoke (fluent / fluently) in English.
- He is a very (rely / reliable) person. You can always trust him.
- The company’s (grow / growth) has been impressive this year.
- Don’t be so (depend / dependent) on others.
- He works (hard / hardly) to achieve his goals.
- There was a lot of (confuse / confusion) about the new rules.
- His (polite / politeness) impressed everyone.
Bài tập 3: Điền từ vào đoạn văn
Hoàn thành đoạn văn sau bằng cách sử dụng dạng từ đúng của các từ trong ngoặc.
Many people find learning a new language very (challenge) ________. The (difficult) ________ often comes from the vast amount of vocabulary and complex grammar rules. However, with the right word formation skills, you can make the process much easier. For example, if you know the word “happy,” you can easily form its opposite, “unhappy,” or its noun form, “(happy) ________”. Knowing these patterns can give you a great advantage over other learners. The key is to be (patience) ________ and to practice regularly. With enough effort, you will see a (signify) ________ improvement in your language ability. The (important) ________ of mastering word formation cannot be overstated.
Đáp án bài 1:
- The company has a good reputation for customer service.
- The weather was so surprising that we decided to cancel our picnic.
- He is a very creative person; he’s always coming up with new ideas.
- The students were asked to find the related words in the text.
- Her new book is a fascinating story about life in the jungle.
- The recent changes have had a significant impact on our daily routines.
- I believe that kindness is the key to happiness.
- The project was a complete failure.
- They celebrated their marriage anniversary last week.
- The teacher’s explanation was very clear and easy to understand.
Đáp án bài 2:
- The new film is very entertaining.
- The doctor advised him to get more activity.
- We need to find a solution to this problem.
- She spoke fluently in English.
- He is a very reliable person. You can always trust him.
- The company’s growth has been impressive this year.
- Don’t be so dependent on others.
- He works hard to achieve his goals.
- There was a lot of confusion about the new rules.
- His politeness impressed everyone.
Đáp án bài 3:
Many people find learning a new language very challenging. The difficulty often comes from the vast amount of vocabulary and complex grammar rules. However, with the right word formation skills, you can make the process much easier. For example, if you know the word “happy,” you can easily form its opposite, “unhappy,” or its noun form, happiness. Knowing these patterns can give you a great advantage over other learners. The key is to be patient and to practice regularly. With enough effort, you will see a significant improvement in your language ability. The importance of mastering word formation cannot be overstated.
Xem thêm:
- Tổng hợp đầy đủ ngữ pháp Tiếng Anh cơ bản thông dụng
- Which: Tổng hợp cách dùng và ví dụ dễ hiểu
- Other, The Other, Another: Cách dùng và bài tập áp dụng
WESET English Center – Luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra

WESET English Center
WESET English Center – trung tâm luyện thi tiếng Anh cam kết đầu ra tại TP HCM. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực đào tạo tiếng Anh và luyện thi IELTS, WESET tự hào là trung tâm luyện thi IELTS, luyện thi TOEIC chuyên sâu uy tín giúp hàng ngàn học viên đạt được ước mơ du học, định cư và phát triển sự nghiệp
Những điều chỉ có tại WESET
- Chất lượng giáo viên: Đội ngũ giáo viên có IELTS từ 7.5+ là Cử nhân trường ĐH Sư phạm/Thạc sĩ chuyên ngành giảng dạy tiếng Anh/Ngôn ngữ, sở hữu chứng chỉ nghiệp vụ sư phạm/TESOL/CELTA.
- Cam kết IELTS đầu ra đến 8.0+ bằng văn bản.
- Tổ chức hoạt động ngoại khoá: workshop chuyên môn; hoạt động tiếng Anh 100% hàng tuần (Speaking club); sự kiện chia sẻ kiến thức, kinh nghiệm học tiếng Anh, du học,…
- Đối tác uy tín: Là đối tác của UniMedia – đơn vị tổ chức cuộc thi Hoa hậu Hoàn vũ Việt Nam (Miss Cosmo Vietnam), Đoàn TN Bộ Giáo dục và Đào tạo; Thành Đoàn TP.HCM; Thành Đoàn TP.Thủ Đức; Hội Sinh viên Việt Nam TP.HCM; Hội Sinh viên Việt Nam tại Úc; Trung tâm Hỗ trợ Học sinh, sinh viên TP.HCM; Quận Đoàn 1,3,4,5,6,7,8,10, Bình Tân; Các trường ĐH như trường Đại học Sư phạm TP.HCM, trường Đại học Luật TP.HCM, trường Đại học Mở TP.HCM và hơn 120 trường Đại học – Cao đẳng trên toàn quốc.
- “Study Space” – không gian ôn tập với Trợ giảng và tài liệu miễn phí sau giờ học.
- Tặng gói học bổng toàn phần 100%* khi du học Anh, Úc, Mỹ, …
- Lớp online với mô hình đặc biệt 1 Giáo viên – 3 Trợ giảng, giáo trình giảng dạy sinh động, ứng dụng vào thực tế.
- Tổ chức thi thử mỗi tháng để học viên làm quen với không khí phòng thi thật.
- Tổ chức các kỳ thi giữa kỳ và cuối kỳ giúp các bạn xác định năng lực tiếng Anh.
- Giảm lệ phí thi IELTS còn 3.999.999 đồng khi đăng ký qua WESET*.
- Hệ thống Learning Portal – cổng thông tin học viên giúp học viện ôn luyện, cập nhật tin tức học tập nhanh chóng, hiệu quả.
- Số giờ học cao nhất thị trường, đến 72 giờ/khoá.
- Hoạt động ngoại khóa đa dạng: Giúp học viên thực hành tiếng Anh trong môi trường thực tế, phát triển toàn diện.
✅ Hơn 200 đơn vị đối tác đồng hành, trong đó hơn 120 trường Đại học & Cao đẳng đã ký kết tại TP.HCM và cả nước
✅ Cam kết IELTS/TOEIC/PTE đầu ra bằng văn bản. Hỗ trợ lệ phí thi lên đến 100%
✅ Đội ngũ giáo viên có điểm IELTS trung bình từ 8.0+, có chứng chỉ sư phạm/ TESOL/ CELTA
Trung tâm luyện thi IELTS tại Việt Nam
Chuyên gia luyện thi IELTS trình độ cao
Phiên bản giáo trình cá nhân hoá
Lộ trình luyện thi & thiết kế riêng theo nhu cầu
KHÓA HỌC CAM KẾT ĐẦU RA
Thông tin liên hệ WESET
Hotline: 028 38 38 38 77
Email: support@weset.edu.vn
Website: https://weset.edu.vn/
Để lại thông tin ngay hoặc đăng ký tư vấn tại đây.WESET tự hào là đối tác uy tín của hơn 200 đơn vị, trong đó hơn 120 trường đại học, cao đẳng trên toàn quốc.
Hệ thống trung tâm Anh ngữ WESET
Chi nhánh Hồ Chí Minh
Địa chỉ: Trung Tâm Anh Ngữ WESET
Hotline: 028.38.38.3877
Tỉnh thành: Trụ sở chính




